🔮 Công Cụ Lập Bàn KMDG

Kỳ Môn Độn Giáp 奇門遁甲

Kỳ Môn Độn Giáp — Bộ môn tối thượng của huyền học phương Đông, kết hợp Thiên thời — Địa lợi — Nhân hòa — Thần trợ. Lập bàn online theo thuật toán 11 bước truyền thống, luận giải chuyên sâu 23 lĩnh vực.

Bàn Cục Kỳ Môn Độn Giáp

Lập bởi Thầy Ưng Khiêm — thayungkhiem.vn

Lập Bàn Kỳ Môn — Thời Gia

☯ • ☯ • ☯

Phương pháp Thời Gia (theo giờ) là phương pháp khởi quẻ phổ biến nhất, áp dụng cho 90% trường hợp. Hệ thống tự động tính Tứ Trụ → Tiết Khí → Cục số → Lập đủ 4 tầng bàn cục.

📅 Đang dùng giờ hiện tại
Chọn ngày muốn lập bàn (theo dương lịch).
Giờ chính xác càng tốt. Mặc định giờ Việt Nam.
Cung Phi Bát Trạch phân biệt Nam/Nữ — luận chính xác hơn theo phong thủy hiện đại.
Chọn phương đi/mục tiêu để xem cát hung tại cung đó.
Đang tải danh sách lĩnh vực...
Nhập rõ việc cần xem để luận giải sát vấn đề hơn.

Bát Môn Độn Pháp 八門遁法

🎴 • 🎴 • 🎴

Phương pháp đơn giản theo Đỗ Quân — chỉ cần Tháng âm + Ngày âm + Giờ Chi để có ngay Cửa luận giải. Không cần lập đầy đủ bàn 4 tầng, phù hợp xem việc cấp bách hoặc người mới học.

📅 Có thể chọn theo ngày Dương lịch (tự đổi sang Âm) hoặc nhập trực tiếp Âm lịch
Nếu nhập, hệ thống tự đổi sang Âm lịch và Giờ Chi.
Tự đổi sang Giờ Chi (Tý → Hợi).

Lịch Sử Lập Bàn

📚 • 📚 • 📚

Các bàn cục đã được lưu trên trình duyệt của bạn (lưu cục bộ, không gửi server). Bạn có thể xem lại, tải lại để luận giải, hoặc thêm vào danh sách so sánh.

So Sánh Bàn Cục

⚖️ • ⚖️ • ⚖️

So sánh tối đa 3 bàn cục cùng lúc để chọn thời điểm tốt nhất. Thêm bàn từ tab "Lập Bàn" hoặc "Lịch sử".

1 Định Nghĩa

Kỳ Môn Độn Giáp (奇門遁甲) là môn thuật số được coi là cao cấp nhất trong 3 thức cổ đại ("Tam Thức": Kỳ Môn, Thái Ất, Lục Nhâm). Kết hợp thiên văn, địa lý, nhân sự và toán số để dự đoán cát hung, chọn thời điểm và phương vị.

Kỳ Môn Độn Giáp = "Nghệ thuật ẩn giấu Giáp và sử dụng 3 Kỳ + 8 Cửa để đoạt thiên cơ, cải biến vận mệnh."

2 Lịch Sử & Truyền Thừa

3 Cấu Trúc Bàn Cục

Bàn Kỳ Môn gồm 4 tầng chồng lên 9 cung Lạc Thư:

TầngTên HánNội dungÝ nghĩa
Địa Bàn地盤Tam Kỳ Lục Nghi (9 Can)Cố định theo Cục số, biểu thị nền tảng vạn vật
Thiên Bàn天盤Cửu Tinh (9 sao)Xoay theo Trực Phù — biểu thị thiên cơ
Nhân Bàn人盤Bát Môn (8 cửa)Xoay theo Trực Sử — biểu thị hành động con người
Thần Bàn神盤Bát Thần (8 thần)Theo cung Trực Phù — biểu thị thần trợ

Trên nền 9 cung Lạc Thư:

Tốn 4Ly 9Khôn 2
Chấn 3Trung 5Đoài 7
Cấn 8Khảm 1Càn 6

4 Tam Kỳ & Lục Nghi

5 Bát Môn — 8 Cửa (Nhân Bàn)

CửaCát/HungPhươngÝ nghĩa & Ứng dụng
Khai Môn ()★ Đại CátTây BắcKhai mở, sự nghiệp, lãnh đạo, khai trương
Hưu Môn ()★ Đại CátBắcNghỉ ngơi, gặp quý nhân, dưỡng sức, giao thiệp
Sinh Môn ()★ Đại CátĐông BắcSinh sôi, tài lộc, kinh doanh, đầu tư
Đỗ Môn ()Trung bìnhĐông NamBí mật, ẩn náu, kỹ thuật, nghiên cứu
Cảnh Môn ()Trung bìnhNamQuảng bá, sáng tạo, thi cử, tiệc tùng
Tử Môn ()Đại HungTây NamChết, kết thúc, mai táng, nguy hiểm
Kinh Môn ()HungTâyKinh sợ, kiện tụng, biến cố, thị phi
Thương Môn ()HungĐôngXung đột, thương tích, cạnh tranh

6 Cửu Tinh — 9 Sao (Thiên Bàn)

SaoCát/HungBản cungÝ nghĩa
Thiên Bồng (天蓬)Đại HungKhảm 1Trộm cắp, mưu kế, ẩn nấp (Tham Lang)
Thiên Nhuế (天芮)Đại HungKhôn 2Bệnh tật, học đạo (Cự Môn)
Thiên Xung (天沖)CátChấn 3Hành động, dũng mãnh (Lộc Tồn)
Thiên Phụ (天輔)★ Đại CátTốn 4Văn hóa, giáo dục (Văn Khúc)
Thiên Cầm (天禽)★ Đại CátTrung 5Trung tâm, ổn định (Liêm Trinh)
Thiên Tâm (天心)★ Đại CátCàn 6Y dược, lãnh đạo (Vũ Khúc)
Thiên Trụ (天柱)HungĐoài 7Phá hoại, cải cách (Phá Quân)
Thiên Nhậm (天任)CátCấn 8Siêng năng, bất động sản (Tả Phụ)
Thiên Anh (天英)Trung bìnhLy 9Ánh sáng, văn minh (Hữu Bật)

7 Bát Thần — 8 Thần (Thần Bàn)

ThầnCát/HungÝ nghĩa
Trực Phù (值符)Đại CátQuý nhân đứng đầu, hóa giải hung
Đằng Xà (螣蛇)HungHoảng sợ, dối trá, biến hóa, ảo giác
Thái Âm (太陰)Trung (lợi mưu kín)Che chở, mưu kín, phụ nữ, bí mật
Lục Hợp (六合)CátHợp tác, hôn nhân, giao dịch, đoàn kết
Bạch Hổ (白虎) / Câu Trận (勾陳)HungBạo lực, tai nạn (Bạch Hổ - Dương Độn / Câu Trận - Âm Độn)
Huyền Vũ (玄武) / Chu Tước (朱雀)HungTrộm cắp, khẩu thiệt (Huyền Vũ - Dương / Chu Tước - Âm)
Cửu Địa (九地)Trung (lợi phòng thủ)Ổn định, ẩn nấp, kiên nhẫn, đất đai
Cửu Thiên (九天)Trung (lợi tiến công)Vươn cao, mở rộng, tham vọng

8 Thuật Toán Lập Bàn — 11 Bước

  1. Chuyển dương lịch → âm lịch + Tứ Trụ Can Chi (Năm — Tháng — Ngày — Giờ).
  2. Xác định Tiết Khí hiện tại (24 tiết khí).
  3. Xác định Dương Độn / Âm Độn (12 tiết Đông Chí → Mang Chủng = Dương; 12 tiết Hạ Chí → Đại Tuyết = Âm).
  4. Xác định Tam Nguyên (Thượng/Trung/Hạ) bằng phương pháp Sách Bổ.
  5. Tra Cục Số (1-9) từ Tiết Khí + Tam Nguyên.
  6. Xếp Địa Bàn — Tam Kỳ Lục Nghi (Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý Đinh Bính Ất).
  7. Xác định Trực Phù & Trực Sử theo tuần Giáp.
  8. Xếp Thiên Bàn — Cửu Tinh xoay theo Trực Phù.
  9. Xếp Nhân Bàn — Bát Môn xoay theo Trực Sử.
  10. Xếp Thần Bàn — Bát Thần.
  11. Tính Không Vong, Mã Tinh, Phục/Phản Ngâm, Cách Cục.

Phương pháp công cụ này áp dụng

Trang web hiện hỗ trợ đầy đủ 5 phương pháp khởi quẻ chính + Bát Môn Độn Pháp:

  • Thời Gia (時家) — Theo giờ, phổ biến nhất, dùng cho việc cấp bách (12 bàn/ngày)
  • Nhật Gia (日家) — Theo ngày, không cần biết giờ chính xác, xem tổng quan 1 ngày
  • Nguyệt Gia (月家) — Theo tháng (Can tháng tính theo Tiết khí), xem vận tháng dài hạn
  • Niên Gia (年家) — Theo năm (Can năm tính từ Lập Xuân), xem vận năm
  • Khắc Gia (刻家) — Theo khắc 15 phút, chi tiết nhất, dùng việc cấp bách trong vài chục phút
  • Bát Môn Độn Pháp (八門遁法) — Phương pháp đơn giản theo Đỗ Quân, chỉ dùng 8 cửa, không cần lập đủ bàn 4 tầng. Phù hợp cho người mới hoặc cần đoán nhanh các việc thường nhật.

Tất cả 5 phương pháp chính đều dùng Sách Bổ phápChuyển Bàn (truyền thống tại Việt Nam & Đại lục).

9 Cách Cục Đặc Biệt

Bàn Kỳ Môn có hơn 50+ cách cục cát/hung đặc biệt. Một số cách cục cát điển hình:

Cách cục hung điển hình:

10 Ứng Dụng Thực Tế

Câu Hỏi Thường Gặp

? ? ?
Kỳ Môn Độn Giáp là gì?
Kỳ Môn Độn Giáp (奇門遁甲) là một trong "Tam Thức" cao cấp nhất của thuật số cổ phương Đông (cùng Thái Ất và Lục Nhâm). Là hệ thống dự đoán dùng 4 tầng (Địa-Nhân-Thiên-Thần) trên 9 cung Lạc Thư để chọn thời gian, phương vị, chiến lược cát hung. Được coi là "Đế Vương chi học".
Công cụ lập bàn online có chính xác không?
Công cụ áp dụng đúng thuật toán truyền thống 11 bước theo Bí Kíp Toàn Thư + 42 Câu Hỏi + Độn Giáp Lược Giải của Đỗ Quân. Sử dụng phương pháp Sách Bổ và Chuyển Bàn (phổ biến tại Việt Nam). Toàn bộ luận giải 100 tổ hợp Thập Can Khắc Ứng và 50+ cách cục được lưu trên server, đảm bảo độ chính xác cao.
Có mấy phương pháp khởi quẻ Kỳ Môn?
Có 5 phương pháp chính: Thời Gia (theo giờ — phổ biến nhất), Nhật Gia (theo ngày), Nguyệt Gia (theo tháng), Niên Gia (theo năm), Khắc Gia (theo khắc 15 phút — hiện đại). Riêng Bát Môn Độn Pháp là phương pháp đơn giản chỉ dùng 8 cửa.

Trang web hỗ trợ đầy đủ 5 phương pháp này. Khi nào dùng phương pháp nào?
  • Thời Gia: việc cấp bách trong giờ, cao chi tiết (12 bàn/ngày).
  • Nhật Gia: xem tổng quan ngày, không biết giờ chính xác.
  • Nguyệt Gia: xem vận tháng, đại sự dài hạn.
  • Niên Gia: dự báo cả năm, dùng cuối năm để chọn năm sau.
  • Khắc Gia: việc cực gấp trong vài chục phút, độ chi tiết cực cao (96 bàn/ngày).
Tam Kỳ và Lục Nghi là gì?
Tam Kỳ = 3 ngôi sao quý: Ất (Nhật Kỳ — Mặt Trời), Bính (Nguyệt Kỳ — Mặt Trăng), Đinh (Tinh Kỳ — Sao). Lục Nghi = 6 Thiên Can còn lại (Mậu Kỷ Canh Tân Nhâm Quý) — dùng để CHE GIẤU 6 Giáp. Đó là nguồn gốc chữ "Độn Giáp" — ẩn giấu Giáp.
Tám cửa (Bát Môn) cát hung như thế nào?
Tam Cát Môn: Khai Môn (sự nghiệp), Hưu Môn (quý nhân), Sinh Môn (tài lộc). Tam Hung Môn: Tử Môn (kết thúc), Kinh Môn (kiện tụng), Thương Môn (xung đột). Hai cửa trung bình: Đỗ Môn (bí mật), Cảnh Môn (quảng bá).
Chín sao (Cửu Tinh) cát hung như thế nào?
Tứ Cát Tinh: Thiên Phụ (Văn Khúc), Thiên Cầm (Liêm Trinh), Thiên Tâm (Vũ Khúc), Thiên Nhậm (Tả Phụ). Tứ Hung Tinh: Thiên Bồng (Tham Lang), Thiên Nhuế (Cự Môn), Thiên Trụ (Phá Quân). Trung tính: Thiên Xung (Lộc Tồn), Thiên Anh (Hữu Bật).
Cửu cung Lạc Thư trong Kỳ Môn được sắp xếp như thế nào?
Là ma trận 3×3 với các số: 4-9-2 (Tốn-Ly-Khôn) trên, 3-5-7 (Chấn-Trung-Đoài) giữa, 8-1-6 (Cấn-Khảm-Càn) dưới. Tổng các hàng/cột/chéo đều bằng 15. Cung 5 trung tâm là cung "ký gửi" — sao/cửa rơi đây sẽ ký gửi sang cung 2 Khôn.
Phi Điểu Điệt Huyệt và Thanh Long Phản Thủ có ý nghĩa gì?
Phi Điểu Điệt Huyệt (飛鳥跌穴) = Bính (Thiên bàn) gia trên Mậu (Địa bàn) — đại cát cách, mưu việc chu tất tốt lành. Thanh Long Phản Thủ (青龍返首) = Mậu (Thiên) gia trên Bính (Địa) — đại cát, mọi việc làm đều rất lợi. Cả hai là cực phẩm cát cách của KMDG.
Bát Môn Độn Pháp khác gì với 5 phương pháp chính?
Bát Môn Độn Pháp (八門遁法) là phương pháp đơn giản nhất theo Đỗ Quân (Độn Giáp Lược Giải). Chỉ cần Tháng âm + Ngày âm + Giờ Chi → ra ngay 1 trong 8 Cửa để luận giải. Không cần lập đủ Tứ Trụ, Cục số, Tam Kỳ Lục Nghi như 5 phương pháp chính. Phù hợp cho người mới học, hoặc cần đoán nhanh 5 việc thường nhật: cầu tài, người đi xa, xuất hành, khách đến, tin tức hư thực. Cách lập: khởi điểm tháng âm tại 1 cung cố định → đếm thuận đến ngày coi quẻ → từ cung đó đếm thuận đến giờ → cửa ở cung cuối là kết quả.

Tư Vấn Phong Thủy Chuyên Sâu

Liên hệ Thầy Ưng Khiêm để được tư vấn Kỳ Môn Độn Giáp ứng dụng thực tế: chọn ngày giờ khai trương, cưới hỏi, ký kết, mưu sự lớn. Đọc bàn cục cá nhân hóa cho từng tình huống.

🔮 Liên hệ tư vấn ngay