UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 1992

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 1992 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/01/1992 (nhằm ngày 27/11 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/01/1992 (nhằm ngày 27/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/1992 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 6, 10, 11, 12, 15, 16, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/1992

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/1992

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/1992 Thứ Tư 27/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/1992 Thứ Năm 28/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/1992 Thứ Sáu 29/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/01/1992 Thứ Bảy 30/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Nữ Ngày Bình Hòa
05/01/1992 Chủ Nhật 01/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/1992 Thứ Hai 02/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/1992 Thứ Ba 03/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/1992 Thứ Tư 04/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/1992 Thứ Năm 05/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/1992 Thứ Sáu 06/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
11/01/1992 Thứ Bảy 07/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/1992 Chủ Nhật 08/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/1992 Thứ Hai 09/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/01/1992 Thứ Ba 10/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/1992 Thứ Tư 11/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/1992 Thứ Năm 12/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/1992 Thứ Sáu 13/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/1992 Thứ Bảy 14/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Liễu Ngày Bình Hòa
19/01/1992 Chủ Nhật 15/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/1992 Thứ Hai 16/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/1992 Thứ Ba 17/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
22/01/1992 Thứ Tư 18/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
23/01/1992 Thứ Năm 19/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/1992 Thứ Sáu 20/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/1992 Thứ Bảy 21/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/1992 Chủ Nhật 22/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
27/01/1992 Thứ Hai 23/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Tâm Ngày Bình Hòa
28/01/1992 Thứ Ba 24/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/1992 Thứ Tư 25/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
30/01/1992 Thứ Năm 26/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/1992 Thứ Sáu 27/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)