Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2007 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2007 (nhằm ngày 13/11 âm lịch năm Bính Tuất) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2007 (nhằm ngày 13/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2007 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 7, 9, 17, 19, 20, 22, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2007
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2007
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2007 | Thứ Hai | 13/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/01/2007 | Thứ Ba | 14/11 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 03/01/2007 | Thứ Tư | 15/11 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thu · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/01/2007 | Thứ Năm | 16/11 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Khai · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 05/01/2007 | Thứ Sáu | 17/11 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/2007 | Thứ Bảy | 18/11 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 07/01/2007 | Chủ Nhật | 19/11 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/01/2007 | Thứ Hai | 20/11 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Trừ · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/01/2007 | Thứ Ba | 21/11 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/2007 | Thứ Tư | 22/11 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 11/01/2007 | Thứ Năm | 23/11 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 12/01/2007 | Thứ Sáu | 24/11 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 13/01/2007 | Thứ Bảy | 25/11 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/01/2007 | Chủ Nhật | 26/11 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/01/2007 | Thứ Hai | 27/11 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thành · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 16/01/2007 | Thứ Ba | 28/11 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thu · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 17/01/2007 | Thứ Tư | 29/11 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Khai · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 18/01/2007 | Thứ Năm | 30/11 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/01/2007 | Thứ Sáu | 01/12 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Kiến · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 20/01/2007 | Thứ Bảy | 02/12 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/01/2007 | Chủ Nhật | 03/12 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Mãn · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/01/2007 | Thứ Hai | 04/12 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bình · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 23/01/2007 | Thứ Ba | 05/12 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Định · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 24/01/2007 | Thứ Tư | 06/12 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 25/01/2007 | Thứ Năm | 07/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/2007 | Thứ Sáu | 08/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/01/2007 | Thứ Bảy | 09/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/01/2007 | Chủ Nhật | 10/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thu · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 29/01/2007 | Thứ Hai | 11/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Khai · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/01/2007 | Thứ Ba | 12/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/01/2007 | Thứ Tư | 13/12 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |