UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2026

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2026 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2026 (nhằm ngày 13/11 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2026 (nhằm ngày 13/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2026 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 5, 7, 8, 11, 13, 14, 15, 19, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2026

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2026

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2026 Thứ Năm 13/11 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2026 Thứ Sáu 14/11 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Quỷ Ngày Bình Hòa
03/01/2026 Thứ Bảy 15/11 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/01/2026 Chủ Nhật 16/11 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2026 Thứ Hai 17/11 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/01/2026 Thứ Ba 18/11 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/01/2026 Thứ Tư 19/11 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
08/01/2026 Thứ Năm 20/11 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2026 Thứ Sáu 21/11 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2026 Thứ Bảy 22/11 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
11/01/2026 Chủ Nhật 23/11 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2026 Thứ Hai 24/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2026 Thứ Ba 25/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
14/01/2026 Thứ Tư 26/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2026 Thứ Năm 27/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/01/2026 Thứ Sáu 28/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2026 Thứ Bảy 29/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
18/01/2026 Chủ Nhật 30/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/01/2026 Thứ Hai 01/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2026 Thứ Ba 02/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
21/01/2026 Thứ Tư 03/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2026 Thứ Năm 04/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/01/2026 Thứ Sáu 05/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Lâu Ngày Bình Hòa
24/01/2026 Thứ Bảy 06/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2026 Chủ Nhật 07/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Mão Ngày Bình Hòa
26/01/2026 Thứ Hai 08/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2026 Thứ Ba 09/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2026 Thứ Tư 10/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/01/2026 Thứ Năm 11/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2026 Thứ Sáu 12/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2026 Thứ Bảy 13/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Liễu Ngày Bình Hòa