UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2028

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2028 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/01/2028 (nhằm ngày 5/12 âm lịch năm Đinh Mùi) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/01/2028 (nhằm ngày 6/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2028 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 9, 12, 13, 18, 19, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2028

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2028

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2028 Thứ Bảy 05/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thu · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2028 Chủ Nhật 06/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/01/2028 Thứ Hai 07/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Trương Ngày Bình Hòa
04/01/2028 Thứ Ba 08/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2028 Thứ Tư 09/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Cát Thuận
06/01/2028 Thứ Năm 10/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/01/2028 Thứ Sáu 11/12 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
08/01/2028 Thứ Bảy 12/12 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/01/2028 Chủ Nhật 13/12 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/01/2028 Thứ Hai 14/12 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2028 Thứ Ba 15/12 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2028 Thứ Tư 16/12 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2028 Thứ Năm 17/12 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
14/01/2028 Thứ Sáu 18/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Kỵ Việc Lớn
15/01/2028 Thứ Bảy 19/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
16/01/2028 Chủ Nhật 20/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2028 Thứ Hai 21/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2028 Thứ Ba 22/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2028 Thứ Tư 23/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/01/2028 Thứ Năm 24/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2028 Thứ Sáu 25/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2028 Thứ Bảy 26/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
23/01/2028 Chủ Nhật 27/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2028 Thứ Hai 28/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2028 Thứ Ba 29/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2028 Thứ Tư 01/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2028 Thứ Năm 02/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Cát Thuận
28/01/2028 Thứ Sáu 03/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
29/01/2028 Thứ Bảy 04/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2028 Chủ Nhật 05/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2028 Thứ Hai 06/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Bình Hòa