UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2032

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2032 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2032 (nhằm ngày 19/11 âm lịch năm Tân Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2032 (nhằm ngày 19/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2032 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 8, 16, 17, 18, 21, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2032

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2032

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2032 Thứ Năm 19/11 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2032 Thứ Sáu 20/11 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2032 Thứ Bảy 21/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Bình Hòa
04/01/2032 Chủ Nhật 22/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2032 Thứ Hai 23/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2032 Thứ Ba 24/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Vĩ Ngày Cát Thuận
07/01/2032 Thứ Tư 25/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2032 Thứ Năm 26/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2032 Thứ Sáu 27/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2032 Thứ Bảy 28/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Nữ Ngày Bình Hòa
11/01/2032 Chủ Nhật 29/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2032 Thứ Hai 30/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2032 Thứ Ba 01/12 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
14/01/2032 Thứ Tư 02/12 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/01/2032 Thứ Năm 03/12 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
16/01/2032 Thứ Sáu 04/12 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
17/01/2032 Thứ Bảy 05/12 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2032 Chủ Nhật 06/12 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2032 Thứ Hai 07/12 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2032 Thứ Ba 08/12 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/01/2032 Thứ Tư 09/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/01/2032 Thứ Năm 10/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2032 Thứ Sáu 11/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/01/2032 Thứ Bảy 12/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/01/2032 Chủ Nhật 13/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/01/2032 Thứ Hai 14/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/01/2032 Thứ Ba 15/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
28/01/2032 Thứ Tư 16/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
29/01/2032 Thứ Năm 17/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2032 Thứ Sáu 18/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Cang Ngày Bình Hòa
31/01/2032 Thứ Bảy 19/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)