Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2044 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/01/2044 (nhằm ngày 2/12 âm lịch năm Quý Hợi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/01/2044 (nhằm ngày 2/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2044 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 6, 7, 9, 14, 15, 19, 20, 21, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2044
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2044
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2044 | Thứ Sáu | 02/12 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 02/01/2044 | Thứ Bảy | 03/12 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/01/2044 | Chủ Nhật | 04/12 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/01/2044 | Thứ Hai | 05/12 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Kiến · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 05/01/2044 | Thứ Ba | 06/12 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/01/2044 | Thứ Tư | 07/12 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Trừ · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/01/2044 | Thứ Năm | 08/12 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Mãn · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/01/2044 | Thứ Sáu | 09/12 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/01/2044 | Thứ Bảy | 10/12 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Định · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/01/2044 | Chủ Nhật | 11/12 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/01/2044 | Thứ Hai | 12/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/01/2044 | Thứ Ba | 13/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 13/01/2044 | Thứ Tư | 14/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thành · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 14/01/2044 | Thứ Năm | 15/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thu · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/01/2044 | Thứ Sáu | 16/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Khai · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/01/2044 | Thứ Bảy | 17/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Bế · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/01/2044 | Chủ Nhật | 18/12 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Kiến · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 18/01/2044 | Thứ Hai | 19/12 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Trừ · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 19/01/2044 | Thứ Ba | 20/12 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Mãn · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/01/2044 | Thứ Tư | 21/12 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bình · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 21/01/2044 | Thứ Năm | 22/12 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Định · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/2044 | Thứ Sáu | 23/12 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/01/2044 | Thứ Bảy | 24/12 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Phá · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/01/2044 | Chủ Nhật | 25/12 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Nguy · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 25/01/2044 | Thứ Hai | 26/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thành · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/2044 | Thứ Ba | 27/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/01/2044 | Thứ Tư | 28/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/01/2044 | Thứ Năm | 29/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/01/2044 | Thứ Sáu | 30/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 30/01/2044 | Thứ Bảy | 01/01 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 31/01/2044 | Chủ Nhật | 02/01 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |