UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2046

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2046 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/01/2046 (nhằm ngày 25/11 âm lịch năm Ất Sửu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/01/2046 (nhằm ngày 25/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2046 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 7, 8, 10, 14, 16, 18, 22, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2046

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2046

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2046 Thứ Hai 25/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/01/2046 Thứ Ba 26/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Chủy Ngày Bình Hòa
03/01/2046 Thứ Tư 27/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Sâm Ngày Bình Hòa
04/01/2046 Thứ Năm 28/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/01/2046 Thứ Sáu 29/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
06/01/2046 Thứ Bảy 30/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Kiến · Liễu Ngày Bình Hòa
07/01/2046 Chủ Nhật 01/12 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/01/2046 Thứ Hai 02/12 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/01/2046 Thứ Ba 03/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/01/2046 Thứ Tư 04/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/01/2046 Thứ Năm 05/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/01/2046 Thứ Sáu 06/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/01/2046 Thứ Bảy 07/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
14/01/2046 Chủ Nhật 08/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thành · Phòng Ngày Cát Thuận
15/01/2046 Thứ Hai 09/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thu · Tâm Ngày Bình Hòa
16/01/2046 Thứ Ba 10/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/01/2046 Thứ Tư 11/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Bế · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/01/2046 Thứ Năm 12/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Kiến · Đẩu Ngày Cát Thuận
19/01/2046 Thứ Sáu 13/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Trừ · Ngưu Ngày Bình Hòa
20/01/2046 Thứ Bảy 14/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
21/01/2046 Chủ Nhật 15/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/01/2046 Thứ Hai 16/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Định · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/01/2046 Thứ Ba 17/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Chấp · Thất Ngày Bình Hòa
24/01/2046 Thứ Tư 18/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Phá · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2046 Thứ Năm 19/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Nguy · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
26/01/2046 Thứ Sáu 20/12 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
27/01/2046 Thứ Bảy 21/12 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/01/2046 Chủ Nhật 22/12 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Khai · Mão Ngày Bình Hòa
29/01/2046 Thứ Hai 23/12 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bế · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/01/2046 Thứ Ba 24/12 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/01/2046 Thứ Tư 25/12 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)