UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 1 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 1 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/01/2051 (nhằm ngày 19/11 âm lịch năm Canh Ngọ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/01/2051 (nhằm ngày 19/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2051 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 8, 11, 12, 14, 17, 18, 20, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/01/2051 Chủ Nhật 19/11 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Khai · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/01/2051 Thứ Hai 20/11 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Bế · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/01/2051 Thứ Ba 21/11 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Kiến · Dực Ngày Bình Hòa
04/01/2051 Thứ Tư 22/11 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Trừ · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/01/2051 Thứ Năm 23/11 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Mãn · Giác Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/01/2051 Thứ Sáu 24/11 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
07/01/2051 Thứ Bảy 25/11 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/01/2051 Chủ Nhật 26/11 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Định · Phòng Ngày Cát Thuận
09/01/2051 Thứ Hai 27/11 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Chấp · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
10/01/2051 Thứ Ba 28/11 Ất Mùi · Sa Trung Kim Phá · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/01/2051 Thứ Tư 29/11 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Nguy · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/01/2051 Thứ Năm 30/11 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/01/2051 Thứ Sáu 01/12 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
14/01/2051 Thứ Bảy 02/12 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/01/2051 Chủ Nhật 03/12 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/01/2051 Thứ Hai 04/12 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/01/2051 Thứ Ba 05/12 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/01/2051 Thứ Tư 06/12 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/01/2051 Thứ Năm 07/12 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bình · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/01/2051 Thứ Sáu 08/12 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Định · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/01/2051 Thứ Bảy 09/12 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Chấp · Vị Ngày Bình Hòa
22/01/2051 Chủ Nhật 10/12 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Phá · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/01/2051 Thứ Hai 11/12 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Nguy · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/01/2051 Thứ Ba 12/12 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thành · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/01/2051 Thứ Tư 13/12 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thu · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/01/2051 Thứ Năm 14/12 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Khai · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/01/2051 Thứ Sáu 15/12 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/01/2051 Thứ Bảy 16/12 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Kiến · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/01/2051 Chủ Nhật 17/12 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Trừ · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/01/2051 Thứ Hai 18/12 Ất Mão · Đại Khê Thủy Mãn · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/01/2051 Thứ Ba 19/12 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bình · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)