Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 1 năm 2071 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/01/2071 (nhằm ngày 1/12 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/01/2071 (nhằm ngày 1/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 1/2071 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 8, 11, 15, 17, 20, 21, 23, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 1/2071
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 1/2071
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/01/2071 | Thứ Năm | 01/12 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/01/2071 | Thứ Sáu | 02/12 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/01/2071 | Thứ Bảy | 03/12 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/01/2071 | Chủ Nhật | 04/12 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/01/2071 | Thứ Hai | 05/12 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 06/01/2071 | Thứ Ba | 06/12 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bế · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/01/2071 | Thứ Tư | 07/12 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 08/01/2071 | Thứ Năm | 08/12 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/01/2071 | Thứ Sáu | 09/12 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Mãn · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 10/01/2071 | Thứ Bảy | 10/12 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/01/2071 | Chủ Nhật | 11/12 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Định · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/01/2071 | Thứ Hai | 12/12 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Chấp · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/01/2071 | Thứ Ba | 13/12 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Phá · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/01/2071 | Thứ Tư | 14/12 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Nguy · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 15/01/2071 | Thứ Năm | 15/12 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thành · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 16/01/2071 | Thứ Sáu | 16/12 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Thu · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 17/01/2071 | Thứ Bảy | 17/12 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Khai · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/01/2071 | Chủ Nhật | 18/12 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Bế · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/01/2071 | Thứ Hai | 19/12 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/01/2071 | Thứ Ba | 20/12 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/01/2071 | Thứ Tư | 21/12 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/01/2071 | Thứ Năm | 22/12 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/01/2071 | Thứ Sáu | 23/12 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Định · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/01/2071 | Thứ Bảy | 24/12 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Chấp · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 25/01/2071 | Chủ Nhật | 25/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Phá · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/01/2071 | Thứ Hai | 26/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/01/2071 | Thứ Ba | 27/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/01/2071 | Thứ Tư | 28/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thu · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/01/2071 | Thứ Năm | 29/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Khai · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/01/2071 | Thứ Sáu | 30/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Bế · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/01/2071 | Thứ Bảy | 01/01 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Kiến · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |