UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 1998

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 1998 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/1998 (nhằm ngày 11/8 âm lịch năm Mậu Dần) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/1998 (nhằm ngày 12/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/1998 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 9, 10, 14, 15, 21, 22, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/1998

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/1998

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/1998 Thứ Năm 11/08 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Thành · Đẩu Ngày Cát Thuận
02/10/1998 Thứ Sáu 12/08 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Thu · Ngưu Ngày Bình Hòa
03/10/1998 Thứ Bảy 13/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Nữ Ngày Bình Hòa
04/10/1998 Chủ Nhật 14/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/1998 Thứ Hai 15/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/1998 Thứ Ba 16/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Thất Ngày Cát Thuận
07/10/1998 Thứ Tư 17/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
08/10/1998 Thứ Năm 18/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Khuê Ngày Bình Hòa
09/10/1998 Thứ Sáu 19/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
10/10/1998 Thứ Bảy 20/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/1998 Chủ Nhật 21/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
12/10/1998 Thứ Hai 22/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/1998 Thứ Ba 23/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/1998 Thứ Tư 24/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/10/1998 Thứ Năm 25/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/1998 Thứ Sáu 26/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/1998 Thứ Bảy 27/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
18/10/1998 Chủ Nhật 28/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/1998 Thứ Hai 29/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
20/10/1998 Thứ Ba 01/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/1998 Thứ Tư 02/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
22/10/1998 Thứ Năm 03/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/1998 Thứ Sáu 04/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/10/1998 Thứ Bảy 05/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/1998 Chủ Nhật 06/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/1998 Thứ Hai 07/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/1998 Thứ Ba 08/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
28/10/1998 Thứ Tư 09/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/1998 Thứ Năm 10/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/1998 Thứ Sáu 11/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/1998 Thứ Bảy 12/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)