UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2010

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2010 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2010 (nhằm ngày 24/8 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2010 (nhằm ngày 24/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2010 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 7, 13, 16, 19, 22, 23, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2010

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2010

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2010 Thứ Sáu 24/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/10/2010 Thứ Bảy 25/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2010 Chủ Nhật 26/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2010 Thứ Hai 27/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Trương Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2010 Thứ Ba 28/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2010 Thứ Tư 29/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
07/10/2010 Thứ Năm 30/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/10/2010 Thứ Sáu 01/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2010 Thứ Bảy 02/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
10/10/2010 Chủ Nhật 03/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Phòng Ngày Bình Hòa
11/10/2010 Thứ Hai 04/09 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2010 Thứ Ba 05/09 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/10/2010 Thứ Tư 06/09 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2010 Thứ Năm 07/09 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
15/10/2010 Thứ Sáu 08/09 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2010 Thứ Bảy 09/09 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/10/2010 Chủ Nhật 10/09 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/10/2010 Thứ Hai 11/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2010 Thứ Ba 12/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2010 Thứ Tư 13/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2010 Thứ Năm 14/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
22/10/2010 Thứ Sáu 15/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2010 Thứ Bảy 16/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Vị Ngày Cát Thuận
24/10/2010 Chủ Nhật 17/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2010 Thứ Hai 18/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2010 Thứ Ba 19/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
27/10/2010 Thứ Tư 20/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
28/10/2010 Thứ Năm 21/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/10/2010 Thứ Sáu 22/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2010 Thứ Bảy 23/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2010 Chủ Nhật 24/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)