UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2013

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2013 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/10/2013 (nhằm ngày 27/8 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/10/2013 (nhằm ngày 27/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2013 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 9, 10, 12, 15, 19, 21, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2013

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2013

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2013 Thứ Ba 27/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Bình · Dực Ngày Bình Hòa
02/10/2013 Thứ Tư 28/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Định · Chẩn Ngày Cát Thuận
03/10/2013 Thứ Năm 29/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Chấp · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2013 Thứ Sáu 30/08 Quý Mão · Kim Bạch Kim Phá · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
05/10/2013 Thứ Bảy 01/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Nguy · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/10/2013 Chủ Nhật 02/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Thành · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2013 Thứ Hai 03/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thu · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2013 Thứ Ba 04/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
09/10/2013 Thứ Tư 05/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2013 Thứ Năm 06/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2013 Thứ Sáu 07/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2013 Thứ Bảy 08/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2013 Chủ Nhật 09/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/10/2013 Thứ Hai 10/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2013 Thứ Ba 11/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/10/2013 Thứ Tư 12/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Bích Ngày Bình Hòa
17/10/2013 Thứ Năm 13/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
18/10/2013 Thứ Sáu 14/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Lâu Ngày Bình Hòa
19/10/2013 Thứ Bảy 15/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Vị Ngày Cát Thuận
20/10/2013 Chủ Nhật 16/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/10/2013 Thứ Hai 17/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/10/2013 Thứ Ba 18/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2013 Thứ Tư 19/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
24/10/2013 Thứ Năm 20/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/10/2013 Thứ Sáu 21/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2013 Thứ Bảy 22/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/10/2013 Chủ Nhật 23/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tinh Ngày Bình Hòa
28/10/2013 Thứ Hai 24/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Trương Ngày Bình Hòa
29/10/2013 Thứ Ba 25/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
30/10/2013 Thứ Tư 26/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/10/2013 Thứ Năm 27/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Giác Ngày Bình Hòa