Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2027 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2027 (nhằm ngày 2/9 âm lịch năm Đinh Mùi) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2027 (nhằm ngày 3/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2027 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 2, 5, 7, 11, 14, 20, 23, 26, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2027
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2027
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2027 | Thứ Sáu | 02/09 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 02/10/2027 | Thứ Bảy | 03/09 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/10/2027 | Chủ Nhật | 04/09 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Phá · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/10/2027 | Thứ Hai | 05/09 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Nguy · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 05/10/2027 | Thứ Ba | 06/09 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Thành · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/10/2027 | Thứ Tư | 07/09 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Thu · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/10/2027 | Thứ Năm | 08/09 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Khai · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 08/10/2027 | Thứ Sáu | 09/09 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bế · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/10/2027 | Thứ Bảy | 10/09 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/10/2027 | Chủ Nhật | 11/09 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/10/2027 | Thứ Hai | 12/09 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Trừ · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/10/2027 | Thứ Ba | 13/09 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Mãn · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/10/2027 | Thứ Tư | 14/09 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bình · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 14/10/2027 | Thứ Năm | 15/09 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Định · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/10/2027 | Thứ Sáu | 16/09 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/10/2027 | Thứ Bảy | 17/09 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/10/2027 | Chủ Nhật | 18/09 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Nguy · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 18/10/2027 | Thứ Hai | 19/09 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Thành · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/10/2027 | Thứ Ba | 20/09 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thu · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 20/10/2027 | Thứ Tư | 21/09 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Khai · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/10/2027 | Thứ Năm | 22/09 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bế · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 22/10/2027 | Thứ Sáu | 23/09 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Kiến · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/10/2027 | Thứ Bảy | 24/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/10/2027 | Chủ Nhật | 25/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Mãn · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/10/2027 | Thứ Hai | 26/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Bình · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/10/2027 | Thứ Ba | 27/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Định · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/10/2027 | Thứ Tư | 28/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 28/10/2027 | Thứ Năm | 29/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 29/10/2027 | Thứ Sáu | 01/10 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/10/2027 | Thứ Bảy | 02/10 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/10/2027 | Chủ Nhật | 03/10 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |