Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2032 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/10/2032 (nhằm ngày 27/8 âm lịch năm Nhâm Tý) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 31/10/2032 (nhằm ngày 28/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2032 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 6, 7, 11, 13, 14, 19, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2032
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2032
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2032 | Thứ Sáu | 27/08 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/10/2032 | Thứ Bảy | 28/08 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/10/2032 | Chủ Nhật | 29/08 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thu · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/10/2032 | Thứ Hai | 01/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Khai · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 05/10/2032 | Thứ Ba | 02/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bế · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/10/2032 | Thứ Tư | 03/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Kiến · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/10/2032 | Thứ Năm | 04/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 08/10/2032 | Thứ Sáu | 05/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 09/10/2032 | Thứ Bảy | 06/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/10/2032 | Chủ Nhật | 07/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 11/10/2032 | Thứ Hai | 08/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/10/2032 | Thứ Ba | 09/09 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 13/10/2032 | Thứ Tư | 10/09 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/10/2032 | Thứ Năm | 11/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/10/2032 | Thứ Sáu | 12/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/10/2032 | Thứ Bảy | 13/09 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/10/2032 | Chủ Nhật | 14/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 18/10/2032 | Thứ Hai | 15/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/10/2032 | Thứ Ba | 16/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 20/10/2032 | Thứ Tư | 17/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/10/2032 | Thứ Năm | 18/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/10/2032 | Thứ Sáu | 19/09 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 23/10/2032 | Thứ Bảy | 20/09 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/10/2032 | Chủ Nhật | 21/09 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/10/2032 | Thứ Hai | 22/09 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 26/10/2032 | Thứ Ba | 23/09 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 27/10/2032 | Thứ Tư | 24/09 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 28/10/2032 | Thứ Năm | 25/09 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/10/2032 | Thứ Sáu | 26/09 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Khai · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/10/2032 | Thứ Bảy | 27/09 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bế · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/10/2032 | Chủ Nhật | 28/09 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |