UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2034

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2034 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/10/2034 (nhằm ngày 20/8 âm lịch năm Giáp Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/10/2034 (nhằm ngày 20/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2034 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 6, 8, 10, 11, 12, 13, 17, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2034

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2034

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2034 Chủ Nhật 20/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
02/10/2034 Thứ Hai 21/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/10/2034 Thứ Ba 22/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/10/2034 Thứ Tư 23/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Thành · Chẩn Ngày Bình Hòa
05/10/2034 Thứ Năm 24/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2034 Thứ Sáu 25/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Khai · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2034 Thứ Bảy 26/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bế · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2034 Chủ Nhật 27/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2034 Thứ Hai 28/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/10/2034 Thứ Ba 29/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
11/10/2034 Thứ Tư 30/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/10/2034 Thứ Năm 01/09 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Đẩu Ngày Cát Thuận
13/10/2034 Thứ Sáu 02/09 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2034 Thứ Bảy 03/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2034 Chủ Nhật 04/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
16/10/2034 Thứ Hai 05/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
17/10/2034 Thứ Ba 06/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Thất Ngày Cát Thuận
18/10/2034 Thứ Tư 07/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2034 Thứ Năm 08/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2034 Thứ Sáu 09/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2034 Thứ Bảy 10/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
22/10/2034 Chủ Nhật 11/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/10/2034 Thứ Hai 12/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Tất Ngày Bình Hòa
24/10/2034 Thứ Ba 13/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2034 Thứ Tư 14/09 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Định · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/10/2034 Thứ Năm 15/09 Ất Mão · Đại Khê Thủy Chấp · Tỉnh Ngày Bình Hòa
27/10/2034 Thứ Sáu 16/09 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Phá · Quỷ Ngày Kỵ Việc Lớn
28/10/2034 Thứ Bảy 17/09 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
29/10/2034 Chủ Nhật 18/09 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/10/2034 Thứ Hai 19/09 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Trương Ngày Bình Hòa
31/10/2034 Thứ Ba 20/09 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Dực Ngày Hoàng Đạo (Cát)