UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2044

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2044 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2044 (nhằm ngày 11/8 âm lịch năm Giáp Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2044 (nhằm ngày 11/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2044 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 7, 8, 12, 13, 19, 20, 26, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2044

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2044

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2044 Thứ Bảy 11/08 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/10/2044 Chủ Nhật 12/08 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2044 Thứ Hai 13/08 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Kiến · Nguy Ngày Bình Hòa
04/10/2044 Thứ Ba 14/08 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Trừ · Thất Ngày Bình Hòa
05/10/2044 Thứ Tư 15/08 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Mãn · Bích Ngày Bình Hòa
06/10/2044 Thứ Năm 16/08 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Bình · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2044 Thứ Sáu 17/08 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Định · Lâu Ngày Cát Thuận
08/10/2044 Thứ Bảy 18/08 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/10/2044 Chủ Nhật 19/08 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Chấp · Mão Ngày Bình Hòa
10/10/2044 Thứ Hai 20/08 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Phá · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/10/2044 Thứ Ba 21/08 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2044 Thứ Tư 22/08 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2044 Thứ Năm 23/08 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thu · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/10/2044 Thứ Sáu 24/08 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Khai · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/10/2044 Thứ Bảy 25/08 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
16/10/2044 Chủ Nhật 26/08 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/10/2044 Thứ Hai 27/08 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
18/10/2044 Thứ Ba 28/08 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
19/10/2044 Thứ Tư 29/08 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Bình · Chẩn Ngày Cát Thuận
20/10/2044 Thứ Năm 30/08 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Định · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2044 Thứ Sáu 01/09 Quý Mão · Kim Bạch Kim Chấp · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2044 Thứ Bảy 02/09 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Phá · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/10/2044 Chủ Nhật 03/09 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Nguy · Phòng Ngày Bình Hòa
24/10/2044 Thứ Hai 04/09 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Thành · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/10/2044 Thứ Ba 05/09 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/10/2044 Thứ Tư 06/09 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2044 Thứ Năm 07/09 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
28/10/2044 Thứ Sáu 08/09 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/10/2044 Thứ Bảy 09/09 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2044 Chủ Nhật 10/09 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2044 Thứ Hai 11/09 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bình · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)