Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 10 năm 2065 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/10/2065 (nhằm ngày 2/9 âm lịch năm Ất Dậu) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/10/2065 (nhằm ngày 3/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2065 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 6, 9, 10, 12, 14, 15, 18, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2065
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2065
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/10/2065 | Thứ Năm | 02/09 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Kiến · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/10/2065 | Thứ Sáu | 03/09 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Trừ · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/10/2065 | Thứ Bảy | 04/09 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Mãn · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 04/10/2065 | Chủ Nhật | 05/09 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Bình · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/10/2065 | Thứ Hai | 06/09 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Định · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/10/2065 | Thứ Ba | 07/09 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Chấp · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/10/2065 | Thứ Tư | 08/09 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Phá · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/10/2065 | Thứ Năm | 09/09 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/10/2065 | Thứ Sáu | 10/09 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Nguy · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/10/2065 | Thứ Bảy | 11/09 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Thành · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 11/10/2065 | Chủ Nhật | 12/09 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Thu · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/10/2065 | Thứ Hai | 13/09 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Khai · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/10/2065 | Thứ Ba | 14/09 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bế · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/10/2065 | Thứ Tư | 15/09 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Kiến · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 15/10/2065 | Thứ Năm | 16/09 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Trừ · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/10/2065 | Thứ Sáu | 17/09 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Mãn · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/10/2065 | Thứ Bảy | 18/09 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Bình · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/10/2065 | Chủ Nhật | 19/09 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Định · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/10/2065 | Thứ Hai | 20/09 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Chấp · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 20/10/2065 | Thứ Ba | 21/09 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Phá · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 21/10/2065 | Thứ Tư | 22/09 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Nguy · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 22/10/2065 | Thứ Năm | 23/09 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Thành · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 23/10/2065 | Thứ Sáu | 24/09 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/10/2065 | Thứ Bảy | 25/09 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 25/10/2065 | Chủ Nhật | 26/09 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/10/2065 | Thứ Hai | 27/09 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/10/2065 | Thứ Ba | 28/09 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Trừ · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/10/2065 | Thứ Tư | 29/09 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Mãn · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/10/2065 | Thứ Năm | 01/10 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/10/2065 | Thứ Sáu | 02/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/10/2065 | Thứ Bảy | 03/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |