UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 10 NĂM 2072

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 10 năm 2072 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/10/2072 (nhằm ngày 20/8 âm lịch năm Nhâm Thìn) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/10/2072 (nhằm ngày 20/9 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 10/2072 có tất cả 16 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 5, 6, 9, 10, 12, 13, 17, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 10/2072

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 10/2072

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/10/2072 Thứ Bảy 20/08 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
02/10/2072 Chủ Nhật 21/08 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/10/2072 Thứ Hai 22/08 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/10/2072 Thứ Ba 23/08 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/10/2072 Thứ Tư 24/08 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/10/2072 Thứ Năm 25/08 Ất Mão · Đại Khê Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/10/2072 Thứ Sáu 26/08 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/10/2072 Thứ Bảy 27/08 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/10/2072 Chủ Nhật 28/08 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/10/2072 Thứ Hai 29/08 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Thu · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/10/2072 Thứ Ba 30/08 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Khai · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/10/2072 Thứ Tư 01/09 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/10/2072 Thứ Năm 02/09 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Kiến · Giác Ngày Cát Thuận
14/10/2072 Thứ Sáu 03/09 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Trừ · Cang Ngày Bình Hòa
15/10/2072 Thứ Bảy 04/09 Giáp Tý · Hải Trung Kim Mãn · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/10/2072 Chủ Nhật 05/09 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bình · Phòng Ngày Bình Hòa
17/10/2072 Thứ Hai 06/09 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Định · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/10/2072 Thứ Ba 07/09 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Chấp · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/10/2072 Thứ Tư 08/09 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/10/2072 Thứ Năm 09/09 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Nguy · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/10/2072 Thứ Sáu 10/09 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Thành · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/10/2072 Thứ Bảy 11/09 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Thu · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/10/2072 Chủ Nhật 12/09 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Khai · Hư Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/10/2072 Thứ Hai 13/09 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Bế · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
25/10/2072 Thứ Ba 14/09 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Kiến · Thất Ngày Bình Hòa
26/10/2072 Thứ Tư 15/09 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/10/2072 Thứ Năm 16/09 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/10/2072 Thứ Sáu 17/09 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bình · Lâu Ngày Cát Thuận
29/10/2072 Thứ Bảy 18/09 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Định · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/10/2072 Chủ Nhật 19/09 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/10/2072 Thứ Hai 20/09 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Phá · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)