Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 11 năm 2019 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/11/2019 (nhằm ngày 5/10 âm lịch năm Kỷ Hợi) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/11/2019 (nhằm ngày 5/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2019 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 6, 8, 11, 13, 18, 20, 21, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2019
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2019
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/11/2019 | Thứ Sáu | 05/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/11/2019 | Thứ Bảy | 06/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/11/2019 | Chủ Nhật | 07/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/11/2019 | Thứ Hai | 08/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Nguy · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/11/2019 | Thứ Ba | 09/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Thành · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/11/2019 | Thứ Tư | 10/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/11/2019 | Thứ Năm | 11/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/11/2019 | Thứ Sáu | 12/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Khai · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 09/11/2019 | Thứ Bảy | 13/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Bế · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 10/11/2019 | Chủ Nhật | 14/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Kiến · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 11/11/2019 | Thứ Hai | 15/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Trừ · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 12/11/2019 | Thứ Ba | 16/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Mãn · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 13/11/2019 | Thứ Tư | 17/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bình · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 14/11/2019 | Thứ Năm | 18/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Định · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 15/11/2019 | Thứ Sáu | 19/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Chấp · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 16/11/2019 | Thứ Bảy | 20/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Phá · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/11/2019 | Chủ Nhật | 21/10 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/11/2019 | Thứ Hai | 22/10 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Thành · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/11/2019 | Thứ Ba | 23/10 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thu · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/11/2019 | Thứ Tư | 24/10 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Khai · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 21/11/2019 | Thứ Năm | 25/10 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Bế · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/11/2019 | Thứ Sáu | 26/10 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Kiến · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/11/2019 | Thứ Bảy | 27/10 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Trừ · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/11/2019 | Chủ Nhật | 28/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/11/2019 | Thứ Hai | 29/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/11/2019 | Thứ Ba | 01/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/11/2019 | Thứ Tư | 02/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 28/11/2019 | Thứ Năm | 03/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/11/2019 | Thứ Sáu | 04/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/11/2019 | Thứ Bảy | 05/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |