UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 11 NĂM 2061

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 11 năm 2061 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/11/2061 (nhằm ngày 20/9 âm lịch năm Tân Tỵ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/11/2061 (nhằm ngày 19/10 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 11/2061 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 8, 9, 12, 13, 17, 21, 27, 29. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 11/2061

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 11/2061

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/11/2061 Thứ Ba 20/09 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Thu · Vĩ Ngày Bình Hòa
02/11/2061 Thứ Tư 21/09 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/11/2061 Thứ Năm 22/09 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Bế · Đẩu Ngày Bình Hòa
04/11/2061 Thứ Sáu 23/09 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/11/2061 Thứ Bảy 24/09 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Trừ · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/11/2061 Chủ Nhật 25/09 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Mãn · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/11/2061 Thứ Hai 26/09 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Mãn · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/11/2061 Thứ Ba 27/09 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bình · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/11/2061 Thứ Tư 28/09 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Định · Bích Ngày Cát Thuận
10/11/2061 Thứ Năm 29/09 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Chấp · Khuê Ngày Bình Hòa
11/11/2061 Thứ Sáu 30/09 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Phá · Lâu Ngày Bình Hòa
12/11/2061 Thứ Bảy 01/10 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Nguy · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/11/2061 Chủ Nhật 02/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/11/2061 Thứ Hai 03/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/11/2061 Thứ Ba 04/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/11/2061 Thứ Tư 05/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Bình Hòa
17/11/2061 Thứ Năm 06/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/11/2061 Thứ Sáu 07/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/11/2061 Thứ Bảy 08/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
20/11/2061 Chủ Nhật 09/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/11/2061 Thứ Hai 10/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Định · Trương Ngày Cát Thuận
22/11/2061 Thứ Ba 11/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Chấp · Dực Ngày Bình Hòa
23/11/2061 Thứ Tư 12/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Phá · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/11/2061 Thứ Năm 13/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Nguy · Giác Ngày Bình Hòa
25/11/2061 Thứ Sáu 14/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Thành · Cang Ngày Bình Hòa
26/11/2061 Thứ Bảy 15/10 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thu · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/11/2061 Chủ Nhật 16/10 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Khai · Phòng Ngày Cát Thuận
28/11/2061 Thứ Hai 17/10 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Tâm Ngày Kỵ Việc Lớn
29/11/2061 Thứ Ba 18/10 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/11/2061 Thứ Tư 19/10 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Cơ Ngày Cát Thuận