Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2029 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/12/2029 (nhằm ngày 26/10 âm lịch năm Kỷ Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/12/2029 (nhằm ngày 27/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2029 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 6, 8, 9, 12, 13, 15, 20, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2029
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2029
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2029 | Thứ Bảy | 26/10 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Mãn · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 02/12/2029 | Chủ Nhật | 27/10 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bình · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/12/2029 | Thứ Hai | 28/10 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Định · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 04/12/2029 | Thứ Ba | 29/10 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Chấp · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 05/12/2029 | Thứ Tư | 01/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Phá · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/12/2029 | Thứ Năm | 02/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/12/2029 | Thứ Sáu | 03/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2029 | Thứ Bảy | 04/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/12/2029 | Chủ Nhật | 05/11 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Thu · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/12/2029 | Thứ Hai | 06/11 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/12/2029 | Thứ Ba | 07/11 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2029 | Thứ Tư | 08/11 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2029 | Thứ Năm | 09/11 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/12/2029 | Thứ Sáu | 10/11 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/12/2029 | Thứ Bảy | 11/11 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2029 | Chủ Nhật | 12/11 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2029 | Thứ Hai | 13/11 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Chấp · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/12/2029 | Thứ Ba | 14/11 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Phá · Thất | Ngày Bình Hòa |
| 19/12/2029 | Thứ Tư | 15/11 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/12/2029 | Thứ Năm | 16/11 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Thành · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/12/2029 | Thứ Sáu | 17/11 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Thu · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/12/2029 | Thứ Bảy | 18/11 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Khai · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 23/12/2029 | Chủ Nhật | 19/11 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/12/2029 | Thứ Hai | 20/11 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2029 | Thứ Ba | 21/11 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Trừ · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 26/12/2029 | Thứ Tư | 22/11 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Mãn · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/12/2029 | Thứ Năm | 23/11 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/12/2029 | Thứ Sáu | 24/11 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/12/2029 | Thứ Bảy | 25/11 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Chấp · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/12/2029 | Chủ Nhật | 26/11 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Phá · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 31/12/2029 | Thứ Hai | 27/11 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Nguy · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |