Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 12 năm 2036 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/12/2036 (nhằm ngày 14/10 âm lịch năm Bính Thìn) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/12/2036 (nhằm ngày 15/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2036 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 9, 12, 15, 17, 24, 26, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2036
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2036
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/12/2036 | Thứ Hai | 14/10 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bình · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/12/2036 | Thứ Ba | 15/10 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Định · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 03/12/2036 | Thứ Tư | 16/10 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Chấp · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/12/2036 | Thứ Năm | 17/10 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Phá · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/12/2036 | Thứ Sáu | 18/10 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/12/2036 | Thứ Bảy | 19/10 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Thành · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/12/2036 | Chủ Nhật | 20/10 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Thành · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/12/2036 | Thứ Hai | 21/10 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thu · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/12/2036 | Thứ Ba | 22/10 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Khai · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/12/2036 | Thứ Tư | 23/10 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Bế · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 11/12/2036 | Thứ Năm | 24/10 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Kiến · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/12/2036 | Thứ Sáu | 25/10 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Trừ · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/12/2036 | Thứ Bảy | 26/10 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 14/12/2036 | Chủ Nhật | 27/10 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/12/2036 | Thứ Hai | 28/10 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/12/2036 | Thứ Ba | 29/10 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/12/2036 | Thứ Tư | 01/11 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Phá · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/12/2036 | Thứ Năm | 02/11 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Nguy · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/12/2036 | Thứ Sáu | 03/11 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 20/12/2036 | Thứ Bảy | 04/11 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Thu · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 21/12/2036 | Chủ Nhật | 05/11 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/12/2036 | Thứ Hai | 06/11 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/12/2036 | Thứ Ba | 07/11 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 24/12/2036 | Thứ Tư | 08/11 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/12/2036 | Thứ Năm | 09/11 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 26/12/2036 | Thứ Sáu | 10/11 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/12/2036 | Thứ Bảy | 11/11 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Định · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/12/2036 | Chủ Nhật | 12/11 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 29/12/2036 | Thứ Hai | 13/11 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Phá · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/12/2036 | Thứ Ba | 14/11 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Nguy · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/12/2036 | Thứ Tư | 15/11 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Thành · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |