UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2049

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2049 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/12/2049 (nhằm ngày 7/11 âm lịch năm Kỷ Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/12/2049 (nhằm ngày 7/12 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2049 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 6, 9, 11, 12, 15, 16, 18, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2049

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2049

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2049 Thứ Tư 07/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Bế · Sâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/12/2049 Thứ Năm 08/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Kiến · Tỉnh Ngày Cát Thuận
03/12/2049 Thứ Sáu 09/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Trừ · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
04/12/2049 Thứ Bảy 10/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Mãn · Liễu Ngày Bình Hòa
05/12/2049 Chủ Nhật 11/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bình · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/12/2049 Thứ Hai 12/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Định · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/12/2049 Thứ Ba 13/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
08/12/2049 Thứ Tư 14/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2049 Thứ Năm 15/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/12/2049 Thứ Sáu 16/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/12/2049 Thứ Bảy 17/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/12/2049 Chủ Nhật 18/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2049 Thứ Hai 19/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/12/2049 Thứ Ba 20/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/12/2049 Thứ Tư 21/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/2049 Thứ Năm 22/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/12/2049 Thứ Sáu 23/11 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2049 Thứ Bảy 24/11 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2049 Chủ Nhật 25/11 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/12/2049 Thứ Hai 26/11 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2049 Thứ Ba 27/11 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Phá · Thất Ngày Bình Hòa
22/12/2049 Thứ Tư 28/11 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2049 Thứ Năm 29/11 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Thành · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/12/2049 Thứ Sáu 30/11 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2049 Thứ Bảy 01/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/12/2049 Chủ Nhật 02/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
27/12/2049 Thứ Hai 03/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Kiến · Tất Ngày Bình Hòa
28/12/2049 Thứ Ba 04/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/12/2049 Thứ Tư 05/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Mãn · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
30/12/2049 Thứ Năm 06/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bình · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2049 Thứ Sáu 07/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Định · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)