UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 12 NĂM 2069

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 12 năm 2069 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/12/2069 (nhằm ngày 18/10 âm lịch năm Kỷ Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/12/2069 (nhằm ngày 18/11 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 12/2069 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 7, 9, 12, 14, 15, 18, 19, 21. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 12/2069

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 12/2069

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/12/2069 Chủ Nhật 18/10 Ất Mùi · Sa Trung Kim Thành · Mão Ngày Bình Hòa
02/12/2069 Thứ Hai 19/10 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Thu · Tất Ngày Bình Hòa
03/12/2069 Thứ Ba 20/10 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Khai · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/12/2069 Thứ Tư 21/10 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Bế · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/12/2069 Thứ Năm 22/10 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Kiến · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/12/2069 Thứ Sáu 23/10 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Trừ · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/12/2069 Thứ Bảy 24/10 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Trừ · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/12/2069 Chủ Nhật 25/10 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Mãn · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/12/2069 Thứ Hai 26/10 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bình · Trương Ngày Cát Thuận
10/12/2069 Thứ Ba 27/10 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Định · Dực Ngày Bình Hòa
11/12/2069 Thứ Tư 28/10 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Chấp · Chẩn Ngày Bình Hòa
12/12/2069 Thứ Năm 29/10 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Phá · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/12/2069 Thứ Sáu 30/10 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Nguy · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
14/12/2069 Thứ Bảy 01/11 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Thành · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/12/2069 Chủ Nhật 02/11 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/12/2069 Thứ Hai 03/11 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/12/2069 Thứ Ba 04/11 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
18/12/2069 Thứ Tư 05/11 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Kiến · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/12/2069 Thứ Năm 06/11 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Trừ · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/12/2069 Thứ Sáu 07/11 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Mãn · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/12/2069 Thứ Bảy 08/11 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bình · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/12/2069 Chủ Nhật 09/11 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Định · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/12/2069 Thứ Hai 10/11 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Chấp · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/12/2069 Thứ Ba 11/11 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Phá · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/12/2069 Thứ Tư 12/11 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Nguy · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/12/2069 Thứ Năm 13/11 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Thành · Khuê Ngày Bình Hòa
27/12/2069 Thứ Sáu 14/11 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Thu · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/12/2069 Thứ Bảy 15/11 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Khai · Vị Ngày Cát Thuận
29/12/2069 Chủ Nhật 16/11 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Bế · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/12/2069 Thứ Hai 17/11 Giáp Tý · Hải Trung Kim Kiến · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/12/2069 Thứ Ba 18/11 Ất Sửu · Hải Trung Kim Trừ · Chủy Ngày Bình Hòa