Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2024 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/2024 (nhằm ngày 22/12 âm lịch năm Quý Mão) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 29/02/2024 (nhằm ngày 20/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2024 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 8, 11, 13, 18, 20, 21, 23, 24, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2024
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2024
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2024 | Thứ Năm | 22/12 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Phá · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/2024 | Thứ Sáu | 23/12 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Nguy · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/02/2024 | Thứ Bảy | 24/12 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Thành · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/02/2024 | Chủ Nhật | 25/12 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Thu · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 05/02/2024 | Thứ Hai | 26/12 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/02/2024 | Thứ Ba | 27/12 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2024 | Thứ Tư | 28/12 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/02/2024 | Thứ Năm | 29/12 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/02/2024 | Thứ Sáu | 30/12 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Trừ · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 10/02/2024 | Thứ Bảy | 01/01 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 11/02/2024 | Chủ Nhật | 02/01 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2024 | Thứ Hai | 03/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/02/2024 | Thứ Ba | 04/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/02/2024 | Thứ Tư | 05/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/02/2024 | Thứ Năm | 06/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2024 | Thứ Sáu | 07/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 17/02/2024 | Thứ Bảy | 08/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2024 | Chủ Nhật | 09/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/02/2024 | Thứ Hai | 10/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 20/02/2024 | Thứ Ba | 11/01 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 21/02/2024 | Thứ Tư | 12/01 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 22/02/2024 | Thứ Năm | 13/01 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/02/2024 | Thứ Sáu | 14/01 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/02/2024 | Thứ Bảy | 15/01 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 25/02/2024 | Chủ Nhật | 16/01 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 26/02/2024 | Thứ Hai | 17/01 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/02/2024 | Thứ Ba | 18/01 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2024 | Thứ Tư | 19/01 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/02/2024 | Thứ Năm | 20/01 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |