UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2025

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2025 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2025 (nhằm ngày 4/1 âm lịch năm Ất Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2025 (nhằm ngày 1/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2025 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 6, 12, 13, 17, 18, 19, 22, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2025

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2025

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2025 Thứ Bảy 04/01 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Kiến · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2025 Chủ Nhật 05/01 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Trừ · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2025 Thứ Hai 06/01 Quý Mão · Kim Bạch Kim Mãn · Trương Ngày Bình Hòa
04/02/2025 Thứ Ba 07/01 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Mãn · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
05/02/2025 Thứ Tư 08/01 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2025 Thứ Năm 09/01 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Định · Giác Ngày Cát Thuận
07/02/2025 Thứ Sáu 10/01 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Chấp · Cang Ngày Bình Hòa
08/02/2025 Thứ Bảy 11/01 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Phá · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/02/2025 Chủ Nhật 12/01 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Nguy · Phòng Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2025 Thứ Hai 13/01 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Thành · Tâm Ngày Bình Hòa
11/02/2025 Thứ Ba 14/01 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thu · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2025 Thứ Tư 15/01 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Khai · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2025 Thứ Năm 16/01 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Bế · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2025 Thứ Sáu 17/01 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Kiến · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2025 Thứ Bảy 18/01 Ất Mão · Đại Khê Thủy Trừ · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/02/2025 Chủ Nhật 19/01 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Mãn · Hư Ngày Bình Hòa
17/02/2025 Thứ Hai 20/01 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Bình · Nguy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/02/2025 Thứ Ba 21/01 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Định · Thất Ngày Cát Thuận
19/02/2025 Thứ Tư 22/01 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Chấp · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2025 Thứ Năm 23/01 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Phá · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2025 Thứ Sáu 24/01 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Nguy · Lâu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/02/2025 Thứ Bảy 25/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thành · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2025 Chủ Nhật 26/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Thu · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2025 Thứ Hai 27/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Khai · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/02/2025 Thứ Ba 28/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Chủy Ngày Kỵ Việc Lớn
26/02/2025 Thứ Tư 29/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Sâm Ngày Cát Thuận
27/02/2025 Thứ Năm 30/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Tỉnh Ngày Bình Hòa
28/02/2025 Thứ Sáu 01/02 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)