Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2037 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/02/2037 (nhằm ngày 17/12 âm lịch năm Bính Thìn) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 28/02/2037 (nhằm ngày 14/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2037 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 7, 9, 11, 12, 16, 19, 22, 24, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2037
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2037
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2037 | Chủ Nhật | 17/12 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bình · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/2037 | Thứ Hai | 18/12 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Định · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 03/02/2037 | Thứ Ba | 19/12 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Chấp · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/02/2037 | Thứ Tư | 20/12 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 05/02/2037 | Thứ Năm | 21/12 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/02/2037 | Thứ Sáu | 22/12 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2037 | Thứ Bảy | 23/12 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/02/2037 | Chủ Nhật | 24/12 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Mão | Ngày Bình Hòa |
| 09/02/2037 | Thứ Hai | 25/12 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 10/02/2037 | Thứ Ba | 26/12 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/02/2037 | Thứ Tư | 27/12 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2037 | Thứ Năm | 28/12 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/02/2037 | Thứ Sáu | 29/12 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/2037 | Thứ Bảy | 30/12 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 15/02/2037 | Chủ Nhật | 01/01 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2037 | Thứ Hai | 02/01 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2037 | Thứ Ba | 03/01 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/02/2037 | Thứ Tư | 04/01 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/2037 | Thứ Năm | 05/01 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2037 | Thứ Sáu | 06/01 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/02/2037 | Thứ Bảy | 07/01 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 22/02/2037 | Chủ Nhật | 08/01 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/2037 | Thứ Hai | 09/01 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/02/2037 | Thứ Ba | 10/01 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Trừ · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 25/02/2037 | Thứ Tư | 11/01 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/02/2037 | Thứ Năm | 12/01 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/02/2037 | Thứ Sáu | 13/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2037 | Thứ Bảy | 14/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |