UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2052

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2052 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/02/2052 (nhằm ngày 1/1 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 29/02/2052 (nhằm ngày 29/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2052 có tất cả 15 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 6, 7, 8, 13, 15, 16, 17, 19. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2052

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2052

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2052 Thứ Năm 01/01 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/02/2052 Thứ Sáu 02/01 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/02/2052 Thứ Bảy 03/01 Giáp Tý · Hải Trung Kim Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
04/02/2052 Chủ Nhật 04/01 Ất Sửu · Hải Trung Kim Bế · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/02/2052 Thứ Hai 05/01 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Kiến · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/02/2052 Thứ Ba 06/01 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Trừ · Vĩ Ngày Cát Thuận
07/02/2052 Thứ Tư 07/01 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Mãn · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/02/2052 Thứ Năm 08/01 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Bình · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/02/2052 Thứ Sáu 09/01 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Định · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2052 Thứ Bảy 10/01 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Nữ Ngày Bình Hòa
11/02/2052 Chủ Nhật 11/01 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/02/2052 Thứ Hai 12/01 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/02/2052 Thứ Ba 13/01 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/02/2052 Thứ Tư 14/01 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/02/2052 Thứ Năm 15/01 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Khuê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/02/2052 Thứ Sáu 16/01 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
17/02/2052 Thứ Bảy 17/01 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Vị Ngày Cát Thuận
18/02/2052 Chủ Nhật 18/01 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2052 Thứ Hai 19/01 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2052 Thứ Ba 20/01 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/02/2052 Thứ Tư 21/01 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Sâm Ngày Cát Thuận
22/02/2052 Thứ Năm 22/01 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/02/2052 Thứ Sáu 23/01 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2052 Thứ Bảy 24/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/02/2052 Chủ Nhật 25/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Tinh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/02/2052 Thứ Hai 26/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Trương Ngày Bình Hòa
27/02/2052 Thứ Ba 27/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Dực Ngày Bình Hòa
28/02/2052 Thứ Tư 28/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/02/2052 Thứ Năm 29/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Giác Ngày Bình Hòa