UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 2 NĂM 2053

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 2 năm 2053 dương lịch có 28 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/02/2053 (nhằm ngày 13/12 âm lịch năm Nhâm Thân) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 28/02/2053 (nhằm ngày 11/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2053 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 11, 12, 14, 19, 21, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2053

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2053

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/02/2053 Thứ Bảy 13/12 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/02/2053 Chủ Nhật 14/12 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Định · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/02/2053 Thứ Hai 15/12 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Chấp · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/02/2053 Thứ Ba 16/12 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Chấp · Vĩ Ngày Bình Hòa
05/02/2053 Thứ Tư 17/12 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Phá · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/02/2053 Thứ Năm 18/12 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Nguy · Đẩu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/02/2053 Thứ Sáu 19/12 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Thành · Ngưu Ngày Bình Hòa
08/02/2053 Thứ Bảy 20/12 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Thu · Nữ Ngày Bình Hòa
09/02/2053 Chủ Nhật 21/12 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Khai · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/02/2053 Thứ Hai 22/12 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Bế · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/02/2053 Thứ Ba 23/12 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Kiến · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/02/2053 Thứ Tư 24/12 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Trừ · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/02/2053 Thứ Năm 25/12 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Mãn · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/02/2053 Thứ Sáu 26/12 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Bình · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/02/2053 Thứ Bảy 27/12 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Định · Vị Ngày Bình Hòa
16/02/2053 Chủ Nhật 28/12 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Chấp · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/02/2053 Thứ Hai 29/12 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Phá · Tất Ngày Bình Hòa
18/02/2053 Thứ Ba 01/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/02/2053 Thứ Tư 02/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/02/2053 Thứ Năm 03/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Tỉnh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/02/2053 Thứ Sáu 04/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/02/2053 Thứ Bảy 05/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
23/02/2053 Chủ Nhật 06/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Kiến · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
24/02/2053 Thứ Hai 07/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Trừ · Trương Ngày Bình Hòa
25/02/2053 Thứ Ba 08/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Mãn · Dực Ngày Bình Hòa
26/02/2053 Thứ Tư 09/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Bình · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/02/2053 Thứ Năm 10/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Định · Giác Ngày Cát Thuận
28/02/2053 Thứ Sáu 11/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Chấp · Cang Ngày Bình Hòa