Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 2 năm 2072 dương lịch có 29 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/02/2072 (nhằm ngày 13/12 âm lịch năm Tân Mão) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 29/02/2072 (nhằm ngày 11/1 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 2/2072 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 8, 9, 11, 16, 17, 19, 20, 22. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 2/2072
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 2/2072
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/02/2072 | Thứ Hai | 13/12 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Phá · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/02/2072 | Thứ Ba | 14/12 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Nguy · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 03/02/2072 | Thứ Tư | 15/12 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Thành · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 04/02/2072 | Thứ Năm | 16/12 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Thành · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/02/2072 | Thứ Sáu | 17/12 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thu · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 06/02/2072 | Thứ Bảy | 18/12 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Khai · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/02/2072 | Chủ Nhật | 19/12 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Bế · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/02/2072 | Thứ Hai | 20/12 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Kiến · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/02/2072 | Thứ Ba | 21/12 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Trừ · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/02/2072 | Thứ Tư | 22/12 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Mãn · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/02/2072 | Thứ Năm | 23/12 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/02/2072 | Thứ Sáu | 24/12 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/02/2072 | Thứ Bảy | 25/12 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/02/2072 | Chủ Nhật | 26/12 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 15/02/2072 | Thứ Hai | 27/12 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Nguy · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/02/2072 | Thứ Ba | 28/12 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Thành · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/02/2072 | Thứ Tư | 29/12 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/02/2072 | Thứ Năm | 30/12 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/02/2072 | Thứ Sáu | 01/01 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Bế · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/02/2072 | Thứ Bảy | 02/01 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Kiến · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 21/02/2072 | Chủ Nhật | 03/01 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/02/2072 | Thứ Hai | 04/01 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/02/2072 | Thứ Ba | 05/01 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bình · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 24/02/2072 | Thứ Tư | 06/01 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 25/02/2072 | Thứ Năm | 07/01 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Chấp · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/02/2072 | Thứ Sáu | 08/01 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Phá · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/02/2072 | Thứ Bảy | 09/01 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Nguy · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/02/2072 | Chủ Nhật | 10/01 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Tinh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/02/2072 | Thứ Hai | 11/01 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thu · Trương | Ngày Bình Hòa |