Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 3 năm 2032 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/03/2032 (nhằm ngày 20/1 âm lịch năm Nhâm Tý) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 31/03/2032 (nhằm ngày 21/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2032 có tất cả 9 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 13, 14, 18, 22, 25, 26, 30, 31. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2032
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2032
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/03/2032 | Thứ Hai | 20/01 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/03/2032 | Thứ Ba | 21/01 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Chấp · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/03/2032 | Thứ Tư | 22/01 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/03/2032 | Thứ Năm | 23/01 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Nguy · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/03/2032 | Thứ Sáu | 24/01 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Ngưu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 06/03/2032 | Thứ Bảy | 25/01 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Thành · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/03/2032 | Chủ Nhật | 26/01 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thu · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 08/03/2032 | Thứ Hai | 27/01 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Khai · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 09/03/2032 | Thứ Ba | 28/01 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Bế · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/03/2032 | Thứ Tư | 29/01 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Kiến · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 11/03/2032 | Thứ Năm | 01/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Trừ · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/03/2032 | Thứ Sáu | 02/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Mãn · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 13/03/2032 | Thứ Bảy | 03/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/03/2032 | Chủ Nhật | 04/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Định · Mão | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/03/2032 | Thứ Hai | 05/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/03/2032 | Thứ Ba | 06/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/03/2032 | Thứ Tư | 07/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/03/2032 | Thứ Năm | 08/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 19/03/2032 | Thứ Sáu | 09/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 20/03/2032 | Thứ Bảy | 10/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Khai · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/03/2032 | Chủ Nhật | 11/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Bế · Tinh | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 22/03/2032 | Thứ Hai | 12/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/03/2032 | Thứ Ba | 13/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/03/2032 | Thứ Tư | 14/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/03/2032 | Thứ Năm | 15/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/03/2032 | Thứ Sáu | 16/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Định · Cang | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/03/2032 | Thứ Bảy | 17/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Chấp · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 28/03/2032 | Chủ Nhật | 18/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Phá · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 29/03/2032 | Thứ Hai | 19/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 30/03/2032 | Thứ Ba | 20/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Thành · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 31/03/2032 | Thứ Tư | 21/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |