UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 3 NĂM 2051

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 3 năm 2051 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/03/2051 (nhằm ngày 19/1 âm lịch năm Tân Mùi) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 31/03/2051 (nhằm ngày 20/2 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 3/2051 có tất cả 13 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 7, 8, 9, 15, 17, 19, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 3/2051

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 3/2051

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/03/2051 Thứ Tư 19/01 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Nguy · Chẩn Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/03/2051 Thứ Năm 20/01 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Thành · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/03/2051 Thứ Sáu 21/01 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Thu · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/03/2051 Thứ Bảy 22/01 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Khai · Đê Ngày Bình Hòa
05/03/2051 Chủ Nhật 23/01 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Bế · Phòng Ngày Bình Hòa
06/03/2051 Thứ Hai 24/01 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Bế · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/03/2051 Thứ Ba 25/01 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Kiến · Vĩ Ngày Cát Thuận
08/03/2051 Thứ Tư 26/01 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Trừ · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/03/2051 Thứ Năm 27/01 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Mãn · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
10/03/2051 Thứ Sáu 28/01 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Bình · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/03/2051 Thứ Bảy 29/01 Ất Mùi · Sa Trung Kim Định · Nữ Ngày Bình Hòa
12/03/2051 Chủ Nhật 01/02 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
13/03/2051 Thứ Hai 02/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
14/03/2051 Thứ Ba 03/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/03/2051 Thứ Tư 04/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Bích Ngày Cát Thuận
16/03/2051 Thứ Năm 05/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
17/03/2051 Thứ Sáu 06/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Khai · Lâu Ngày Cát Thuận
18/03/2051 Thứ Bảy 07/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Bế · Vị Ngày Bình Hòa
19/03/2051 Chủ Nhật 08/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Kiến · Mão Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/03/2051 Thứ Hai 09/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Trừ · Tất Ngày Cát Thuận
21/03/2051 Thứ Ba 10/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Mãn · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/03/2051 Thứ Tư 11/02 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Bình · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
23/03/2051 Thứ Năm 12/02 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Định · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
24/03/2051 Thứ Sáu 13/02 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Chấp · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
25/03/2051 Thứ Bảy 14/02 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Phá · Liễu Ngày Kỵ Việc Lớn
26/03/2051 Chủ Nhật 15/02 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Nguy · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/03/2051 Thứ Hai 16/02 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Thành · Trương Ngày Cát Thuận
28/03/2051 Thứ Ba 17/02 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thu · Dực Ngày Bình Hòa
29/03/2051 Thứ Tư 18/02 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Khai · Chẩn Ngày Bình Hòa
30/03/2051 Thứ Năm 19/02 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Bế · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/03/2051 Thứ Sáu 20/02 Ất Mão · Đại Khê Thủy Kiến · Cang Ngày Hoàng Đạo (Cát)