UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 4 NĂM 2013

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 4 năm 2013 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Hai ngày 01/04/2013 (nhằm ngày 21/2 âm lịch năm Quý Tỵ) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 30/04/2013 (nhằm ngày 21/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2013 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 8, 11, 15, 18, 20, 21, 24, 25, 30. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2013

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2013

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/04/2013 Thứ Hai 21/02 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Phá · Nguy Ngày Kỵ Việc Lớn
02/04/2013 Thứ Ba 22/02 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Nguy · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/04/2013 Thứ Tư 23/02 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Thành · Bích Ngày Bình Hòa
04/04/2013 Thứ Năm 24/02 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Thu · Khuê Ngày Bình Hòa
05/04/2013 Thứ Sáu 25/02 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thu · Lâu Ngày Bình Hòa
06/04/2013 Thứ Bảy 26/02 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Khai · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
07/04/2013 Chủ Nhật 27/02 Quý Mão · Kim Bạch Kim Bế · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
08/04/2013 Thứ Hai 28/02 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Kiến · Tất Ngày Cát Thuận
09/04/2013 Thứ Ba 29/02 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Trừ · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/04/2013 Thứ Tư 01/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
11/04/2013 Thứ Năm 02/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Tỉnh Ngày Cát Thuận
12/04/2013 Thứ Sáu 03/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Quỷ Ngày Bình Hòa
13/04/2013 Thứ Bảy 04/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
14/04/2013 Chủ Nhật 05/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/04/2013 Thứ Hai 06/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/04/2013 Thứ Ba 07/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/04/2013 Thứ Tư 08/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Chẩn Ngày Bình Hòa
18/04/2013 Thứ Năm 09/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
19/04/2013 Thứ Sáu 10/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
20/04/2013 Thứ Bảy 11/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Kiến · Đê Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/04/2013 Chủ Nhật 12/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Trừ · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
22/04/2013 Thứ Hai 13/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/04/2013 Thứ Ba 14/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Bình · Vĩ Ngày Bình Hòa
24/04/2013 Thứ Tư 15/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Định · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/04/2013 Thứ Năm 16/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Chấp · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/04/2013 Thứ Sáu 17/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Phá · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/04/2013 Thứ Bảy 18/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
28/04/2013 Chủ Nhật 19/03 Giáp Tý · Hải Trung Kim Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/04/2013 Thứ Hai 20/03 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/04/2013 Thứ Ba 21/03 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)