Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2014 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2014 (nhằm ngày 2/3 âm lịch năm Giáp Ngọ) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2014 (nhằm ngày 2/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2014 có tất cả 14 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 4, 7, 10, 15, 16, 19, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2014
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2014
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2014 | Thứ Ba | 02/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Bế · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2014 | Thứ Tư | 03/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Kiến · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/2014 | Thứ Năm | 04/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Khuê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2014 | Thứ Sáu | 05/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Mãn · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2014 | Thứ Bảy | 06/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Vị | Ngày Bình Hòa |
| 06/04/2014 | Chủ Nhật | 07/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2014 | Thứ Hai | 08/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2014 | Thứ Ba | 09/03 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/04/2014 | Thứ Tư | 10/03 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2014 | Thứ Năm | 11/03 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2014 | Thứ Sáu | 12/03 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2014 | Thứ Bảy | 13/03 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2014 | Chủ Nhật | 14/03 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 14/04/2014 | Thứ Hai | 15/03 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2014 | Thứ Ba | 16/03 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2014 | Thứ Tư | 17/03 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/2014 | Thứ Năm | 18/03 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2014 | Thứ Sáu | 19/03 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2014 | Thứ Bảy | 20/03 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/04/2014 | Chủ Nhật | 21/03 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2014 | Thứ Hai | 22/03 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2014 | Thứ Ba | 23/03 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 23/04/2014 | Thứ Tư | 24/03 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Cơ | Ngày Cát Thuận |
| 24/04/2014 | Thứ Năm | 25/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 25/04/2014 | Thứ Sáu | 26/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2014 | Thứ Bảy | 27/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2014 | Chủ Nhật | 28/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2014 | Thứ Hai | 29/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/2014 | Thứ Ba | 01/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2014 | Thứ Tư | 02/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |