Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2015 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Tư ngày 01/04/2015 (nhằm ngày 13/2 âm lịch năm Ất Mùi) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 30/04/2015 (nhằm ngày 12/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2015 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 3, 6, 8, 9, 13, 15, 20, 22, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2015
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2015
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2015 | Thứ Tư | 13/02 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Định · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2015 | Thứ Năm | 14/02 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Chấp · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2015 | Thứ Sáu | 15/02 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Phá · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/04/2015 | Thứ Bảy | 16/02 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/04/2015 | Chủ Nhật | 17/02 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Nguy · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/2015 | Thứ Hai | 18/02 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Thành · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/04/2015 | Thứ Ba | 19/02 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/04/2015 | Thứ Tư | 20/02 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 09/04/2015 | Thứ Năm | 21/02 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 10/04/2015 | Thứ Sáu | 22/02 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/04/2015 | Thứ Bảy | 23/02 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2015 | Chủ Nhật | 24/02 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 13/04/2015 | Thứ Hai | 25/02 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Bình · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2015 | Thứ Ba | 26/02 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Định · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2015 | Thứ Tư | 27/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2015 | Thứ Năm | 28/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2015 | Thứ Sáu | 29/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2015 | Thứ Bảy | 30/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thành · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 19/04/2015 | Chủ Nhật | 01/03 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 20/04/2015 | Thứ Hai | 02/03 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/04/2015 | Thứ Ba | 03/03 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/04/2015 | Thứ Tư | 04/03 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/04/2015 | Thứ Năm | 05/03 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/04/2015 | Thứ Sáu | 06/03 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/04/2015 | Thứ Bảy | 07/03 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2015 | Chủ Nhật | 08/03 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Hư | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2015 | Thứ Hai | 09/03 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/04/2015 | Thứ Ba | 10/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2015 | Thứ Tư | 11/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 30/04/2015 | Thứ Năm | 12/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |