Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2021 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/04/2021 (nhằm ngày 20/2 âm lịch năm Tân Sửu) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/04/2021 (nhằm ngày 19/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2021 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 5, 7, 10, 12, 14, 15, 21, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2021
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2021
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2021 | Thứ Năm | 20/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Kiến · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2021 | Thứ Sáu | 21/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Trừ · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2021 | Thứ Bảy | 22/02 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Mãn · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/04/2021 | Chủ Nhật | 23/02 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Bình · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 05/04/2021 | Thứ Hai | 24/02 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2021 | Thứ Ba | 25/02 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2021 | Thứ Tư | 26/02 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/04/2021 | Thứ Năm | 27/02 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2021 | Thứ Sáu | 28/02 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2021 | Thứ Bảy | 29/02 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2021 | Chủ Nhật | 30/02 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2021 | Thứ Hai | 01/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2021 | Thứ Ba | 02/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Vĩ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/04/2021 | Thứ Tư | 03/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/04/2021 | Thứ Năm | 04/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/04/2021 | Thứ Sáu | 05/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/04/2021 | Thứ Bảy | 06/03 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2021 | Chủ Nhật | 07/03 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 19/04/2021 | Thứ Hai | 08/03 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 20/04/2021 | Thứ Ba | 09/03 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2021 | Thứ Tư | 10/03 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Nguy · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2021 | Thứ Năm | 11/03 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Thành · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2021 | Thứ Sáu | 12/03 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 24/04/2021 | Thứ Bảy | 13/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2021 | Chủ Nhật | 14/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2021 | Thứ Hai | 15/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2021 | Thứ Ba | 16/03 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Trừ · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2021 | Thứ Tư | 17/03 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Mãn · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 29/04/2021 | Thứ Năm | 18/03 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Bình · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2021 | Thứ Sáu | 19/03 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Định · Quỷ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |