Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2029 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/04/2029 (nhằm ngày 18/2 âm lịch năm Kỷ Dậu) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 30/04/2029 (nhằm ngày 17/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2029 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 3, 4, 10, 11, 13, 18, 21, 23, 24, 25. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2029
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2029
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2029 | Chủ Nhật | 18/02 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Phá · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 02/04/2029 | Thứ Hai | 19/02 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Nguy · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/04/2029 | Thứ Ba | 20/02 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Thành · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 04/04/2029 | Thứ Tư | 21/02 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Thu · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2029 | Thứ Năm | 22/02 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thu · Đẩu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/04/2029 | Thứ Sáu | 23/02 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Khai · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 07/04/2029 | Thứ Bảy | 24/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Bế · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 08/04/2029 | Chủ Nhật | 25/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Kiến · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2029 | Thứ Hai | 26/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Trừ · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2029 | Thứ Ba | 27/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/04/2029 | Thứ Tư | 28/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/04/2029 | Thứ Năm | 29/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/04/2029 | Thứ Sáu | 30/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/04/2029 | Thứ Bảy | 01/03 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Vị | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/04/2029 | Chủ Nhật | 02/03 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/04/2029 | Thứ Hai | 03/03 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Tất | Ngày Bình Hòa |
| 17/04/2029 | Thứ Ba | 04/03 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/04/2029 | Thứ Tư | 05/03 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/04/2029 | Thứ Năm | 06/03 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/04/2029 | Thứ Sáu | 07/03 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Quỷ | Ngày Bình Hòa |
| 21/04/2029 | Thứ Bảy | 08/03 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/04/2029 | Chủ Nhật | 09/03 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2029 | Thứ Hai | 10/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 24/04/2029 | Thứ Ba | 11/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2029 | Thứ Tư | 12/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/04/2029 | Thứ Năm | 13/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Giác | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/04/2029 | Thứ Sáu | 14/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/04/2029 | Thứ Bảy | 15/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2029 | Chủ Nhật | 16/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Phòng | Ngày Bình Hòa |
| 30/04/2029 | Thứ Hai | 17/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |