Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 4 năm 2053 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/04/2053 (nhằm ngày 13/2 âm lịch năm Quý Dậu) và kết thúc vào Thứ Tư ngày 30/04/2053 (nhằm ngày 12/3 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 4/2053 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 5, 12, 14, 16, 17, 24, 26, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 4/2053
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 4/2053
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/04/2053 | Thứ Ba | 13/02 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Kiến · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 02/04/2053 | Thứ Tư | 14/02 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Trừ · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 03/04/2053 | Thứ Năm | 15/02 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Mãn · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 04/04/2053 | Thứ Sáu | 16/02 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Bình · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/04/2053 | Thứ Bảy | 17/02 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Bình · Nữ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/04/2053 | Chủ Nhật | 18/02 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Định · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/04/2053 | Thứ Hai | 19/02 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Chấp · Nguy | Ngày Bình Hòa |
| 08/04/2053 | Thứ Ba | 20/02 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Thất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/04/2053 | Thứ Tư | 21/02 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Nguy · Bích | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/04/2053 | Thứ Năm | 22/02 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Thành · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 11/04/2053 | Thứ Sáu | 23/02 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thu · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/04/2053 | Thứ Bảy | 24/02 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Khai · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/04/2053 | Chủ Nhật | 25/02 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Bế · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/04/2053 | Thứ Hai | 26/02 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Kiến · Tất | Ngày Cát Thuận |
| 15/04/2053 | Thứ Ba | 27/02 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Trừ · Chủy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/04/2053 | Thứ Tư | 28/02 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Mãn · Sâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 17/04/2053 | Thứ Năm | 29/02 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/04/2053 | Thứ Sáu | 30/02 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/04/2053 | Thứ Bảy | 01/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Liễu | Ngày Bình Hòa |
| 20/04/2053 | Chủ Nhật | 02/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/04/2053 | Thứ Hai | 03/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Nguy · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 22/04/2053 | Thứ Ba | 04/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Thành · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/04/2053 | Thứ Tư | 05/03 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thu · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/04/2053 | Thứ Năm | 06/03 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Khai · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/04/2053 | Thứ Sáu | 07/03 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Bế · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/04/2053 | Thứ Bảy | 08/03 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Kiến · Đê | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/04/2053 | Chủ Nhật | 09/03 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Trừ · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/04/2053 | Thứ Hai | 10/03 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Mãn · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/04/2053 | Thứ Ba | 11/03 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Bình · Vĩ | Ngày Cát Thuận |
| 30/04/2053 | Thứ Tư | 12/03 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Định · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |