Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2008 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/05/2008 (nhằm ngày 26/3 âm lịch năm Mậu Tý) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 31/05/2008 (nhằm ngày 27/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2008 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 10, 13, 15, 19, 21, 22, 25, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2008
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2008
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2008 | Thứ Năm | 26/03 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thu · Đẩu | Ngày Bình Hòa |
| 02/05/2008 | Thứ Sáu | 27/03 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Khai · Ngưu | Ngày Bình Hòa |
| 03/05/2008 | Thứ Bảy | 28/03 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Bế · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 04/05/2008 | Chủ Nhật | 29/03 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Hư | Ngày Bình Hòa |
| 05/05/2008 | Thứ Hai | 01/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/05/2008 | Thứ Ba | 02/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/05/2008 | Thứ Tư | 03/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/05/2008 | Thứ Năm | 04/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/05/2008 | Thứ Sáu | 05/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Lâu | Ngày Bình Hòa |
| 10/05/2008 | Thứ Bảy | 06/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/05/2008 | Chủ Nhật | 07/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 12/05/2008 | Thứ Hai | 08/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 13/05/2008 | Thứ Ba | 09/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/05/2008 | Thứ Tư | 10/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thu · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 15/05/2008 | Thứ Năm | 11/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Khai · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 16/05/2008 | Thứ Sáu | 12/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Bế · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 17/05/2008 | Thứ Bảy | 13/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 18/05/2008 | Chủ Nhật | 14/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 19/05/2008 | Thứ Hai | 15/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/05/2008 | Thứ Ba | 16/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/05/2008 | Thứ Tư | 17/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 22/05/2008 | Thứ Năm | 18/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/05/2008 | Thứ Sáu | 19/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 24/05/2008 | Thứ Bảy | 20/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/05/2008 | Chủ Nhật | 21/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2008 | Thứ Hai | 22/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/05/2008 | Thứ Ba | 23/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 28/05/2008 | Thứ Tư | 24/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2008 | Thứ Năm | 25/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Đẩu | Ngày Cát Thuận |
| 30/05/2008 | Thứ Sáu | 26/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Ngưu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 31/05/2008 | Thứ Bảy | 27/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |