UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2010

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2010 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2010 (nhằm ngày 18/3 âm lịch năm Canh Dần) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2010 (nhằm ngày 18/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2010 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 8, 10, 11, 15, 17, 19, 20, 23. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2010

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2010

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2010 Thứ Bảy 18/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Nguy · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
02/05/2010 Chủ Nhật 19/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
03/05/2010 Thứ Hai 20/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2010 Thứ Ba 21/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2010 Thứ Tư 22/03 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
06/05/2010 Thứ Năm 23/03 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
07/05/2010 Thứ Sáu 24/03 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2010 Thứ Bảy 25/03 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vị Ngày Cát Thuận
09/05/2010 Chủ Nhật 26/03 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2010 Thứ Hai 27/03 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2010 Thứ Ba 28/03 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2010 Thứ Tư 29/03 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Sâm Ngày Bình Hòa
13/05/2010 Thứ Năm 30/03 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
14/05/2010 Thứ Sáu 01/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2010 Thứ Bảy 02/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2010 Chủ Nhật 03/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2010 Thứ Hai 04/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Trương Ngày Cát Thuận
18/05/2010 Thứ Ba 05/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
19/05/2010 Thứ Tư 06/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
20/05/2010 Thứ Năm 07/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2010 Thứ Sáu 08/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Cang Ngày Bình Hòa
22/05/2010 Thứ Bảy 09/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2010 Chủ Nhật 10/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
24/05/2010 Thứ Hai 11/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
25/05/2010 Thứ Ba 12/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2010 Thứ Tư 13/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
27/05/2010 Thứ Năm 14/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
28/05/2010 Thứ Sáu 15/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2010 Thứ Bảy 16/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2010 Chủ Nhật 17/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Kỵ Việc Lớn
31/05/2010 Thứ Hai 18/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)