Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2016 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2016 (nhằm ngày 25/3 âm lịch năm Bính Thân) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2016 (nhằm ngày 25/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2016 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 12, 15, 17, 19, 24, 25, 27. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2016
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2016
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2016 | Chủ Nhật | 25/03 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Bình · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2016 | Thứ Hai | 26/03 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Định · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 03/05/2016 | Thứ Ba | 27/03 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Chấp · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/05/2016 | Thứ Tư | 28/03 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Phá · Sâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/05/2016 | Thứ Năm | 29/03 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Phá · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2016 | Thứ Sáu | 30/03 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 07/05/2016 | Thứ Bảy | 01/04 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Thành · Liễu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 08/05/2016 | Chủ Nhật | 02/04 | Canh Dần · Tùng Bách Mộc | Thu · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/05/2016 | Thứ Hai | 03/04 | Tân Mão · Tùng Bách Mộc | Khai · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 10/05/2016 | Thứ Ba | 04/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Dực | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/05/2016 | Thứ Tư | 05/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 12/05/2016 | Thứ Năm | 06/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/05/2016 | Thứ Sáu | 07/04 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Cang | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 14/05/2016 | Thứ Bảy | 08/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/05/2016 | Chủ Nhật | 09/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 16/05/2016 | Thứ Hai | 10/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 17/05/2016 | Thứ Ba | 11/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/05/2016 | Thứ Tư | 12/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 19/05/2016 | Thứ Năm | 13/04 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Thành · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 20/05/2016 | Thứ Sáu | 14/04 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 21/05/2016 | Thứ Bảy | 15/04 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/05/2016 | Chủ Nhật | 16/04 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/05/2016 | Thứ Hai | 17/04 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/05/2016 | Thứ Ba | 18/04 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/05/2016 | Thứ Tư | 19/04 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/05/2016 | Thứ Năm | 20/04 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/05/2016 | Thứ Sáu | 21/04 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 28/05/2016 | Thứ Bảy | 22/04 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 29/05/2016 | Chủ Nhật | 23/04 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/05/2016 | Thứ Hai | 24/04 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 31/05/2016 | Thứ Ba | 25/04 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Thành · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |