UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2018

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2018 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Ba ngày 01/05/2018 (nhằm ngày 16/3 âm lịch năm Mậu Tuất) và kết thúc vào Thứ Năm ngày 31/05/2018 (nhằm ngày 17/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2018 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 1, 4, 9, 10, 13, 15, 16, 23, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2018

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2018

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2018 Thứ Ba 16/03 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Trừ · Chủy Ngày Hoàng Đạo (Cát)
02/05/2018 Thứ Tư 17/03 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Mãn · Sâm Ngày Bình Hòa
03/05/2018 Thứ Năm 18/03 Ất Mùi · Sa Trung Kim Bình · Tỉnh Ngày Bình Hòa
04/05/2018 Thứ Sáu 19/03 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Định · Quỷ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
05/05/2018 Thứ Bảy 20/03 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Chấp · Liễu Ngày Bình Hòa
06/05/2018 Chủ Nhật 21/03 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2018 Thứ Hai 22/03 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Trương Ngày Bình Hòa
08/05/2018 Thứ Ba 23/03 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
09/05/2018 Thứ Tư 24/03 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chẩn Ngày Cát Thuận
10/05/2018 Thứ Năm 25/03 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2018 Thứ Sáu 26/03 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2018 Thứ Bảy 27/03 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
13/05/2018 Chủ Nhật 28/03 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2018 Thứ Hai 29/03 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2018 Thứ Ba 01/04 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
16/05/2018 Thứ Tư 02/04 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Bình · Cơ Ngày Cát Thuận
17/05/2018 Thứ Năm 03/04 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Định · Đẩu Ngày Bình Hòa
18/05/2018 Thứ Sáu 04/04 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
19/05/2018 Thứ Bảy 05/04 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
20/05/2018 Chủ Nhật 06/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
21/05/2018 Thứ Hai 07/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Nguy Ngày Bình Hòa
22/05/2018 Thứ Ba 08/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Thất Ngày Bình Hòa
23/05/2018 Thứ Tư 09/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Bích Ngày Cát Thuận
24/05/2018 Thứ Năm 10/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
25/05/2018 Thứ Sáu 11/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
26/05/2018 Thứ Bảy 12/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2018 Chủ Nhật 13/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Mão Ngày Kỵ Việc Lớn
28/05/2018 Thứ Hai 14/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Tất Ngày Bình Hòa
29/05/2018 Thứ Ba 15/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2018 Thứ Tư 16/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
31/05/2018 Thứ Năm 17/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)