Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 5 năm 2022 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2022 (nhằm ngày 1/4 âm lịch năm Nhâm Dần) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2022 (nhằm ngày 2/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2022 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 5, 8, 10, 12, 17, 18, 20, 21, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2022
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2022
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/05/2022 | Chủ Nhật | 01/04 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Khai · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/05/2022 | Thứ Hai | 02/04 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Bế · Trương | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/05/2022 | Thứ Ba | 03/04 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Kiến · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 04/05/2022 | Thứ Tư | 04/04 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Trừ · Chẩn | Ngày Cát Thuận |
| 05/05/2022 | Thứ Năm | 05/04 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/05/2022 | Thứ Sáu | 06/04 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Mãn · Cang | Ngày Bình Hòa |
| 07/05/2022 | Thứ Bảy | 07/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/05/2022 | Chủ Nhật | 08/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 09/05/2022 | Thứ Hai | 09/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Tâm | Ngày Bình Hòa |
| 10/05/2022 | Thứ Ba | 10/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 11/05/2022 | Thứ Tư | 11/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Nguy · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/05/2022 | Thứ Năm | 12/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Thành · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/05/2022 | Thứ Sáu | 13/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thu · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/05/2022 | Thứ Bảy | 14/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Khai · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/05/2022 | Chủ Nhật | 15/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Bế · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 16/05/2022 | Thứ Hai | 16/04 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Kiến · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/05/2022 | Thứ Ba | 17/04 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/05/2022 | Thứ Tư | 18/04 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Mãn · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/05/2022 | Thứ Năm | 19/04 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Bình · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/05/2022 | Thứ Sáu | 20/04 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Định · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 21/05/2022 | Thứ Bảy | 21/04 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 22/05/2022 | Chủ Nhật | 22/04 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Phá · Mão | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 23/05/2022 | Thứ Hai | 23/04 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Nguy · Tất | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/05/2022 | Thứ Ba | 24/04 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Thành · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 25/05/2022 | Thứ Tư | 25/04 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thu · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 26/05/2022 | Thứ Năm | 26/04 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Khai · Tỉnh | Ngày Cát Thuận |
| 27/05/2022 | Thứ Sáu | 27/04 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Bế · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 28/05/2022 | Thứ Bảy | 28/04 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Kiến · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/05/2022 | Chủ Nhật | 29/04 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Trừ · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 30/05/2022 | Thứ Hai | 01/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Mãn · Trương | Ngày Bình Hòa |
| 31/05/2022 | Thứ Ba | 02/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Bình · Dực | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |