UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2032

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2032 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2032 (nhằm ngày 22/3 âm lịch năm Nhâm Tý) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2032 (nhằm ngày 23/4 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2032 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 5, 7, 8, 10, 12, 13, 17, 19, 23, 24. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2032

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2032

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2032 Thứ Bảy 22/03 Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy Bình · Nữ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2032 Chủ Nhật 23/03 Mậu Thân · Đại Trạch Thổ Định · Hư Ngày Bình Hòa
03/05/2032 Thứ Hai 24/03 Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ Chấp · Nguy Ngày Bình Hòa
04/05/2032 Thứ Ba 25/03 Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim Phá · Thất Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2032 Thứ Tư 26/03 Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2032 Thứ Năm 27/03 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
07/05/2032 Thứ Sáu 28/03 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thành · Lâu Ngày Cát Thuận
08/05/2032 Thứ Bảy 29/03 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Thu · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
09/05/2032 Chủ Nhật 01/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2032 Thứ Hai 02/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
11/05/2032 Thứ Ba 03/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
12/05/2032 Thứ Tư 04/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2032 Thứ Năm 05/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
14/05/2032 Thứ Sáu 06/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
15/05/2032 Thứ Bảy 07/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2032 Chủ Nhật 08/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Tinh Ngày Bình Hòa
17/05/2032 Thứ Hai 09/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Trương Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2032 Thứ Ba 10/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2032 Thứ Tư 11/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2032 Thứ Năm 12/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Giác Ngày Bình Hòa
21/05/2032 Thứ Sáu 13/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2032 Thứ Bảy 14/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
23/05/2032 Chủ Nhật 15/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Phòng Ngày Cát Thuận
24/05/2032 Thứ Hai 16/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2032 Thứ Ba 17/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
26/05/2032 Thứ Tư 18/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Cơ Ngày Bình Hòa
27/05/2032 Thứ Năm 19/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Đẩu Ngày Cát Thuận
28/05/2032 Thứ Sáu 20/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Ngưu Ngày Bình Hòa
29/05/2032 Thứ Bảy 21/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
30/05/2032 Chủ Nhật 22/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2032 Thứ Hai 23/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Nguy Ngày Bình Hòa