UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2033

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2033 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Chủ Nhật ngày 01/05/2033 (nhằm ngày 3/4 âm lịch năm Quý Sửu) và kết thúc vào Thứ Ba ngày 31/05/2033 (nhằm ngày 4/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2033 có tất cả 12 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 6, 7, 9, 11, 14, 18, 19, 22, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2033

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2033

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2033 Chủ Nhật 03/04 Nhâm Tý · Tang Đố Mộc Thành · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2033 Thứ Hai 04/04 Quý Sửu · Tang Đố Mộc Thu · Nguy Ngày Bình Hòa
03/05/2033 Thứ Ba 05/04 Giáp Dần · Đại Khê Thủy Khai · Thất Ngày Bình Hòa
04/05/2033 Thứ Tư 06/04 Ất Mão · Đại Khê Thủy Bế · Bích Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2033 Thứ Năm 07/04 Bính Thìn · Sa Trung Thổ Bế · Khuê Ngày Kỵ Việc Lớn
06/05/2033 Thứ Sáu 08/04 Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ Kiến · Lâu Ngày Cát Thuận
07/05/2033 Thứ Bảy 09/04 Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa Trừ · Vị Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2033 Chủ Nhật 10/04 Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa Mãn · Mão Ngày Bình Hòa
09/05/2033 Thứ Hai 11/04 Canh Thân · Thạch Lựu Mộc Bình · Tất Ngày Cát Thuận
10/05/2033 Thứ Ba 12/04 Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc Định · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2033 Thứ Tư 13/04 Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy Chấp · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2033 Thứ Năm 14/04 Quý Hợi · Đại Hải Thủy Phá · Tỉnh Ngày Bình Hòa
13/05/2033 Thứ Sáu 15/04 Giáp Tý · Hải Trung Kim Nguy · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2033 Thứ Bảy 16/04 Ất Sửu · Hải Trung Kim Thành · Liễu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2033 Chủ Nhật 17/04 Bính Dần · Lư Trung Hỏa Thu · Tinh Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2033 Thứ Hai 18/04 Đinh Mão · Lư Trung Hỏa Khai · Trương Ngày Bình Hòa
17/05/2033 Thứ Ba 19/04 Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc Bế · Dực Ngày Kỵ Việc Lớn
18/05/2033 Thứ Tư 20/04 Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc Kiến · Chẩn Ngày Cát Thuận
19/05/2033 Thứ Năm 21/04 Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ Trừ · Giác Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2033 Thứ Sáu 22/04 Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ Mãn · Cang Ngày Kỵ Việc Lớn
21/05/2033 Thứ Bảy 23/04 Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim Bình · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2033 Chủ Nhật 24/04 Quý Dậu · Kiếm Phong Kim Định · Phòng Ngày Cát Thuận
23/05/2033 Thứ Hai 25/04 Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa Chấp · Tâm Ngày Bình Hòa
24/05/2033 Thứ Ba 26/04 Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa Phá · Vĩ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
25/05/2033 Thứ Tư 27/04 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Nguy · Cơ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2033 Thứ Năm 28/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thành · Đẩu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2033 Thứ Sáu 29/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Thu · Ngưu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
28/05/2033 Thứ Bảy 01/05 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Khai · Nữ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
29/05/2033 Chủ Nhật 02/05 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
30/05/2033 Thứ Hai 03/05 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
31/05/2033 Thứ Ba 04/05 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)