UK MASTER ACADEMY · VIETNAM UTC+7 EPHEMERIS

LỊCH ÂM DƯƠNG THÁNG 5 NĂM 2049

Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn Vietnam Standard Meridian UTC+7

Tháng 5 năm 2049 dương lịch có 31 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/05/2049 (nhằm ngày 30/3 âm lịch năm Kỷ Tỵ) và kết thúc vào Thứ Hai ngày 31/05/2049 (nhằm ngày 1/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 5/2049 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 5, 7, 11, 12, 14, 17, 19, 20, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.

Lưới Lịch Âm Dương Tháng 5/2049

Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 5/2049

Dương lịch Thứ Âm lịch Can Chi & Nạp Âm Trực & Sao Đánh giá
01/05/2049 Thứ Bảy 30/03 Bính Tý · Giản Hạ Thủy Thành · Đê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
02/05/2049 Chủ Nhật 01/04 Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy Thu · Phòng Ngày Hoàng Đạo (Cát)
03/05/2049 Thứ Hai 02/04 Mậu Dần · Thành Đầu Thổ Khai · Tâm Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
04/05/2049 Thứ Ba 03/04 Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ Bế · Vĩ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
05/05/2049 Thứ Tư 04/04 Canh Thìn · Bạch Lạp Kim Bế · Cơ Ngày Hoàng Đạo (Cát)
06/05/2049 Thứ Năm 05/04 Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim Kiến · Đẩu Ngày Bình Hòa
07/05/2049 Thứ Sáu 06/04 Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc Trừ · Ngưu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
08/05/2049 Thứ Bảy 07/04 Quý Mùi · Dương Liễu Mộc Mãn · Nữ Ngày Kỵ Việc Lớn
09/05/2049 Chủ Nhật 08/04 Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy Bình · Hư Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
10/05/2049 Thứ Hai 09/04 Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy Định · Nguy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
11/05/2049 Thứ Ba 10/04 Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ Chấp · Thất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
12/05/2049 Thứ Tư 11/04 Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ Phá · Bích Ngày Hoàng Đạo (Cát)
13/05/2049 Thứ Năm 12/04 Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa Nguy · Khuê Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
14/05/2049 Thứ Sáu 13/04 Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa Thành · Lâu Ngày Hoàng Đạo (Cát)
15/05/2049 Thứ Bảy 14/04 Canh Dần · Tùng Bách Mộc Thu · Vị Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
16/05/2049 Chủ Nhật 15/04 Tân Mão · Tùng Bách Mộc Khai · Mão Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
17/05/2049 Thứ Hai 16/04 Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy Bế · Tất Ngày Hoàng Đạo (Cát)
18/05/2049 Thứ Ba 17/04 Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy Kiến · Chủy Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
19/05/2049 Thứ Tư 18/04 Giáp Ngọ · Sa Trung Kim Trừ · Sâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)
20/05/2049 Thứ Năm 19/04 Ất Mùi · Sa Trung Kim Mãn · Tỉnh Ngày Hoàng Đạo (Cát)
21/05/2049 Thứ Sáu 20/04 Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa Bình · Quỷ Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
22/05/2049 Thứ Bảy 21/04 Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa Định · Liễu Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
23/05/2049 Chủ Nhật 22/04 Mậu Tuất · Bình Địa Mộc Chấp · Tinh Ngày Kỵ Việc Lớn
24/05/2049 Thứ Hai 23/04 Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc Phá · Trương Ngày Bình Hòa
25/05/2049 Thứ Ba 24/04 Canh Tý · Bích Thượng Thổ Nguy · Dực Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
26/05/2049 Thứ Tư 25/04 Tân Sửu · Bích Thượng Thổ Thành · Chẩn Ngày Hoàng Đạo (Cát)
27/05/2049 Thứ Năm 26/04 Nhâm Dần · Kim Bạch Kim Thu · Giác Ngày Bình Hòa
28/05/2049 Thứ Sáu 27/04 Quý Mão · Kim Bạch Kim Khai · Cang Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng)
29/05/2049 Thứ Bảy 28/04 Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa Bế · Đê Ngày Kỵ Việc Lớn
30/05/2049 Chủ Nhật 29/04 Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa Kiến · Phòng Ngày Bình Hòa
31/05/2049 Thứ Hai 01/05 Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy Trừ · Tâm Ngày Hoàng Đạo (Cát)