Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 1989 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Năm ngày 01/06/1989 (nhằm ngày 28/4 âm lịch năm Kỷ Tỵ) và kết thúc vào Thứ Sáu ngày 30/06/1989 (nhằm ngày 27/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/1989 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 3, 5, 7, 12, 15, 18, 22, 27, 28. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/1989
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/1989
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/1989 | Thứ Năm | 28/04 | Nhâm Thìn · Trường Lưu Thủy | Bế · Khuê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 02/06/1989 | Thứ Sáu | 29/04 | Quý Tỵ · Trường Lưu Thủy | Kiến · Lâu | Ngày Cát Thuận |
| 03/06/1989 | Thứ Bảy | 30/04 | Giáp Ngọ · Sa Trung Kim | Trừ · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 04/06/1989 | Chủ Nhật | 01/05 | Ất Mùi · Sa Trung Kim | Mãn · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 05/06/1989 | Thứ Hai | 02/05 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 06/06/1989 | Thứ Ba | 03/05 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Chủy | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/1989 | Thứ Tư | 04/05 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Định · Sâm | Ngày Cát Thuận |
| 08/06/1989 | Thứ Năm | 05/05 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Chấp · Tỉnh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/06/1989 | Thứ Sáu | 06/05 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 10/06/1989 | Thứ Bảy | 07/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 11/06/1989 | Chủ Nhật | 08/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Tinh | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 12/06/1989 | Thứ Hai | 09/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 13/06/1989 | Thứ Ba | 10/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 14/06/1989 | Thứ Tư | 11/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bế · Chẩn | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 15/06/1989 | Thứ Năm | 12/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Kiến · Giác | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 16/06/1989 | Thứ Sáu | 13/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/1989 | Thứ Bảy | 14/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/06/1989 | Chủ Nhật | 15/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 19/06/1989 | Thứ Hai | 16/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Tâm | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 20/06/1989 | Thứ Ba | 17/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 21/06/1989 | Thứ Tư | 18/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Cơ | Ngày Bình Hòa |
| 22/06/1989 | Thứ Năm | 19/05 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 23/06/1989 | Thứ Sáu | 20/05 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 24/06/1989 | Thứ Bảy | 21/05 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Nữ | Ngày Bình Hòa |
| 25/06/1989 | Chủ Nhật | 22/05 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 26/06/1989 | Thứ Hai | 23/05 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 27/06/1989 | Thứ Ba | 24/05 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 28/06/1989 | Thứ Tư | 25/05 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Bích | Ngày Cát Thuận |
| 29/06/1989 | Thứ Năm | 26/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 30/06/1989 | Thứ Sáu | 27/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |