Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2024 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Bảy ngày 01/06/2024 (nhằm ngày 25/4 âm lịch năm Giáp Thìn) và kết thúc vào Chủ Nhật ngày 30/06/2024 (nhằm ngày 25/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2024 có tất cả 11 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 2, 4, 6, 11, 14, 15, 17, 20, 24, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2024
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2024
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2024 | Thứ Bảy | 25/04 | Bính Thân · Sơn Hạ Hỏa | Bình · Đê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/06/2024 | Chủ Nhật | 26/04 | Đinh Dậu · Sơn Hạ Hỏa | Định · Phòng | Ngày Cát Thuận |
| 03/06/2024 | Thứ Hai | 27/04 | Mậu Tuất · Bình Địa Mộc | Chấp · Tâm | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 04/06/2024 | Thứ Ba | 28/04 | Kỷ Hợi · Bình Địa Mộc | Phá · Vĩ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/06/2024 | Thứ Tư | 29/04 | Canh Tý · Bích Thượng Thổ | Phá · Cơ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2024 | Thứ Năm | 01/05 | Tân Sửu · Bích Thượng Thổ | Nguy · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 07/06/2024 | Thứ Sáu | 02/05 | Nhâm Dần · Kim Bạch Kim | Thành · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 08/06/2024 | Thứ Bảy | 03/05 | Quý Mão · Kim Bạch Kim | Thu · Nữ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 09/06/2024 | Chủ Nhật | 04/05 | Giáp Thìn · Phú Đăng Hỏa | Khai · Hư | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 10/06/2024 | Thứ Hai | 05/05 | Ất Tỵ · Phú Đăng Hỏa | Bế · Nguy | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2024 | Thứ Ba | 06/05 | Bính Ngọ · Thiên Hà Thủy | Kiến · Thất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/06/2024 | Thứ Tư | 07/05 | Đinh Mùi · Thiên Hà Thủy | Trừ · Bích | Ngày Bình Hòa |
| 13/06/2024 | Thứ Năm | 08/05 | Mậu Thân · Đại Trạch Thổ | Mãn · Khuê | Ngày Bình Hòa |
| 14/06/2024 | Thứ Sáu | 09/05 | Kỷ Dậu · Đại Trạch Thổ | Bình · Lâu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2024 | Thứ Bảy | 10/05 | Canh Tuất · Thoa Xuyến Kim | Định · Vị | Ngày Cát Thuận |
| 16/06/2024 | Chủ Nhật | 11/05 | Tân Hợi · Thoa Xuyến Kim | Chấp · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2024 | Thứ Hai | 12/05 | Nhâm Tý · Tang Đố Mộc | Phá · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 18/06/2024 | Thứ Ba | 13/05 | Quý Sửu · Tang Đố Mộc | Nguy · Chủy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/06/2024 | Thứ Tư | 14/05 | Giáp Dần · Đại Khê Thủy | Thành · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 20/06/2024 | Thứ Năm | 15/05 | Ất Mão · Đại Khê Thủy | Thu · Tỉnh | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2024 | Thứ Sáu | 16/05 | Bính Thìn · Sa Trung Thổ | Khai · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2024 | Thứ Bảy | 17/05 | Đinh Tỵ · Sa Trung Thổ | Bế · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/06/2024 | Chủ Nhật | 18/05 | Mậu Ngọ · Thiên Thượng Hỏa | Kiến · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 24/06/2024 | Thứ Hai | 19/05 | Kỷ Mùi · Thiên Thượng Hỏa | Trừ · Trương | Ngày Cát Thuận |
| 25/06/2024 | Thứ Ba | 20/05 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Mãn · Dực | Ngày Bình Hòa |
| 26/06/2024 | Thứ Tư | 21/05 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Bình · Chẩn | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/06/2024 | Thứ Năm | 22/05 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Định · Giác | Ngày Bình Hòa |
| 28/06/2024 | Thứ Sáu | 23/05 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Chấp · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 29/06/2024 | Thứ Bảy | 24/05 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Đê | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/06/2024 | Chủ Nhật | 25/05 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Phòng | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |