Tổng Quan Lịch Pháp Chuẩn Thiên Văn
Vietnam Standard Meridian UTC+7
Tháng 6 năm 2040 dương lịch có 30 ngày, bắt đầu từ Thứ Sáu ngày 01/06/2040 (nhằm ngày 22/4 âm lịch năm Canh Thân) và kết thúc vào Thứ Bảy ngày 30/06/2040 (nhằm ngày 21/5 âm lịch). Tính theo chuẩn thiên văn Việt Nam UTC+7, trong tháng 6/2040 có tất cả 10 ngày Cát và Hoàng Đạo thuận lợi cho việc trọng sự, tiêu biểu vào các ngày dương lịch 4, 7, 11, 13, 14, 19, 20, 23, 25, 26. Bấm trực tiếp vào từng ngày dưới lưới lịch hoặc bảng chi tiết để xem trọn sáu khung giờ Hoàng Đạo và tinh bàn Cửu Cung Phi Tinh.
Lưới Lịch Âm Dương Tháng 6/2040
Bảng Tra Chi Tiết Từng Ngày Trong Tháng 6/2040
| Dương lịch | Thứ | Âm lịch | Can Chi & Nạp Âm | Trực & Sao | Đánh giá |
|---|---|---|---|---|---|
| 01/06/2040 | Thứ Sáu | 22/04 | Canh Thân · Thạch Lựu Mộc | Bình · Quỷ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 02/06/2040 | Thứ Bảy | 23/04 | Tân Dậu · Thạch Lựu Mộc | Định · Liễu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 03/06/2040 | Chủ Nhật | 24/04 | Nhâm Tuất · Đại Hải Thủy | Chấp · Tinh | Ngày Bình Hòa |
| 04/06/2040 | Thứ Hai | 25/04 | Quý Hợi · Đại Hải Thủy | Phá · Trương | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 05/06/2040 | Thứ Ba | 26/04 | Giáp Tý · Hải Trung Kim | Phá · Dực | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 06/06/2040 | Thứ Tư | 27/04 | Ất Sửu · Hải Trung Kim | Nguy · Chẩn | Ngày Bình Hòa |
| 07/06/2040 | Thứ Năm | 28/04 | Bính Dần · Lư Trung Hỏa | Thành · Giác | Ngày Cát Thuận |
| 08/06/2040 | Thứ Sáu | 29/04 | Đinh Mão · Lư Trung Hỏa | Thu · Cang | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 09/06/2040 | Thứ Bảy | 30/04 | Mậu Thìn · Đại Lâm Mộc | Khai · Đê | Ngày Bình Hòa |
| 10/06/2040 | Chủ Nhật | 01/05 | Kỷ Tỵ · Đại Lâm Mộc | Bế · Phòng | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 11/06/2040 | Thứ Hai | 02/05 | Canh Ngọ · Lộ Bàng Thổ | Kiến · Tâm | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 12/06/2040 | Thứ Ba | 03/05 | Tân Mùi · Lộ Bàng Thổ | Trừ · Vĩ | Ngày Bình Hòa |
| 13/06/2040 | Thứ Tư | 04/05 | Nhâm Thân · Kiếm Phong Kim | Mãn · Cơ | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 14/06/2040 | Thứ Năm | 05/05 | Quý Dậu · Kiếm Phong Kim | Bình · Đẩu | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 15/06/2040 | Thứ Sáu | 06/05 | Giáp Tuất · Sơn Đầu Hỏa | Định · Ngưu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 16/06/2040 | Thứ Bảy | 07/05 | Ất Hợi · Sơn Đầu Hỏa | Chấp · Nữ | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 17/06/2040 | Chủ Nhật | 08/05 | Bính Tý · Giản Hạ Thủy | Phá · Hư | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 18/06/2040 | Thứ Hai | 09/05 | Đinh Sửu · Giản Hạ Thủy | Nguy · Nguy | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 19/06/2040 | Thứ Ba | 10/05 | Mậu Dần · Thành Đầu Thổ | Thành · Thất | Ngày Cát Thuận |
| 20/06/2040 | Thứ Tư | 11/05 | Kỷ Mão · Thành Đầu Thổ | Thu · Bích | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 21/06/2040 | Thứ Năm | 12/05 | Canh Thìn · Bạch Lạp Kim | Khai · Khuê | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 22/06/2040 | Thứ Sáu | 13/05 | Tân Tỵ · Bạch Lạp Kim | Bế · Lâu | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 23/06/2040 | Thứ Bảy | 14/05 | Nhâm Ngọ · Dương Liễu Mộc | Kiến · Vị | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 24/06/2040 | Chủ Nhật | 15/05 | Quý Mùi · Dương Liễu Mộc | Trừ · Mão | Ngày Hắc Đạo (Thận Trọng) |
| 25/06/2040 | Thứ Hai | 16/05 | Giáp Thân · Tuyền Trung Thủy | Mãn · Tất | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 26/06/2040 | Thứ Ba | 17/05 | Ất Dậu · Tuyền Trung Thủy | Bình · Chủy | Ngày Hoàng Đạo (Cát) |
| 27/06/2040 | Thứ Tư | 18/05 | Bính Tuất · Ốc Thượng Thổ | Định · Sâm | Ngày Bình Hòa |
| 28/06/2040 | Thứ Năm | 19/05 | Đinh Hợi · Ốc Thượng Thổ | Chấp · Tỉnh | Ngày Bình Hòa |
| 29/06/2040 | Thứ Sáu | 20/05 | Mậu Tý · Tích Lịch Hỏa | Phá · Quỷ | Ngày Kỵ Việc Lớn |
| 30/06/2040 | Thứ Bảy | 21/05 | Kỷ Sửu · Tích Lịch Hỏa | Nguy · Liễu | Ngày Kỵ Việc Lớn |